Tức là

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là nhằm giải thích làm sáng tỏ điều vừa được nói đến; có nghĩa là, cũng chính là.
Ví dụ: Anh ấy gật đầu, tức là anh đồng ý.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là nhằm giải thích làm sáng tỏ điều vừa được nói đến; có nghĩa là, cũng chính là.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé bị ướt, tức là trời vừa mưa.
  • Em vẽ hoa màu đỏ, tức là bông hoa này không trắng.
  • Bài kiểm tra dời sang ngày mai, tức là hôm nay không làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin lỗi công khai, tức là cậu thừa nhận mình sai.
  • Giá sách trống dần, tức là ai đó đã mượn nhiều sách.
  • Đèn hành lang tắt, tức là giờ tự học đã kết thúc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gật đầu, tức là anh đồng ý.
  • Tiếng chuông vang lên, tức là cuộc hẹn đến lúc bắt đầu; lòng tôi chợt lắng lại.
  • Cô im lặng rất lâu, tức là đã có quyết định; không cần thêm lời giải thích.
  • Bản đồ bị gấp vào túi, tức là hành trình tạm khép; ta đi tiếp khi sẵn sàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để giải thích hoặc làm rõ ý trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần sự rõ ràng, minh bạch, như báo cáo, bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần giải thích một khái niệm phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để định nghĩa hoặc làm rõ thuật ngữ chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch trong việc truyền đạt thông tin.
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh cần giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ hoặc giải thích một ý tưởng, khái niệm.
  • Tránh dùng khi không cần thiết hoặc khi ý đã rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ hoặc cụm từ cần giải thích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ nối khác như "nghĩa là" hoặc "tức".
  • Không nên lạm dụng trong văn bản ngắn gọn, súc tích.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một thành phần khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau một mệnh đề hoặc cụm từ cần giải thích; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Điều đó tức là...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc cụm từ cần giải thích, có thể kết hợp với các từ chỉ sự giải thích như "nghĩa là", "có nghĩa là".