Tuất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kí hiệu thứ mười một (lấy chó làm tượng trưng) trong mười hai chi, dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Ví dụ:
Tuất là một trong mười hai địa chi, tượng trưng cho chó.
2.
danh từ
xem tiền tuất.
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ mười một (lấy chó làm tượng trưng) trong mười hai chi, dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại bảo năm nay là năm Tuất, tượng trưng cho con chó.
- Trên lịch treo tường có ghi chữ Tuất để chỉ năm con chó.
- Bạn Lan sinh năm Tuất nên mẹ tặng con búp bê hình chú chó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong mười hai địa chi, Tuất đứng sau Dậu và trước Hợi, tượng trưng cho chó.
- Bài sử hôm nay nhắc tới can chi, thầy giải thích Tuất là con chó trong vòng mười hai con giáp.
- Ông nội kể chuyện xưa, cứ tới năm Tuất là cả làng làm lễ cầu an cho mùa mới.
3
Người trưởng thành
- Tuất là một trong mười hai địa chi, tượng trưng cho chó.
- Trong phả hệ gia đình, nhiều mốc thời gian được ghi bằng can chi, thấy lặp lại chữ Tuất theo chu kì.
- Khi xem tuổi làm nhà, thầy địa lý hỏi tôi sinh vào năm Tuất hay không, rồi mới luận cát hung.
- Trong thư tịch cổ, việc ghi chép theo can chi khiến chữ Tuất mang cả hơi thở của nông lịch và tín ngưỡng dân gian.
Nghĩa 2: xem tiền tuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc các tài liệu nghiên cứu về lịch pháp cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca có yếu tố lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch pháp, văn hóa cổ truyền hoặc tử vi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch pháp cổ truyền hoặc trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ khác trong hệ thống can chi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền tuất" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ chi khác trong hệ thống can chi, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về hệ thống can chi và ngữ cảnh lịch sử, văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "năm tuất", "giờ tuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc các danh từ khác như "năm", "giờ".






Danh sách bình luận