Tứ trụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bốn chức quan đại học sĩ to nhất trong triều đình phong kiến (nói tổng quát).
Ví dụ:
Triều đình phong kiến xem tứ trụ là bốn trụ cột quyền lực bên cạnh nhà vua.
Nghĩa: Bốn chức quan đại học sĩ to nhất trong triều đình phong kiến (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Các vua xưa thường dựa vào tứ trụ để giúp lo việc nước.
- Trong truyện lịch sử, tứ trụ đứng hầu ở triều, ai nấy áo mũ chỉnh tề.
- Nhà vua hỏi ý tứ trụ trước khi quyết định đánh giặc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách ghi rằng khi triều chính rối ren, tứ trụ phải cùng nhau bàn kế ổn định đất nước.
- Trong buổi thiết triều, lời can gián của tứ trụ có thể xoay chuyển quyết sách của vua.
- Nhân vật chính ngưỡng mộ tài năng của tứ trụ, coi họ là trụ cột giữ thăng bằng cho cơ đồ.
3
Người trưởng thành
- Triều đình phong kiến xem tứ trụ là bốn trụ cột quyền lực bên cạnh nhà vua.
- Không phải lúc nào tứ trụ cũng đồng lòng; chỉ một lời bất thuận cũng đủ làm quốc sự chao nghiêng.
- Khi nói đến tứ trụ, người ta nghĩ tới học vấn, uy tín và mạng lưới thế lực đan xen sau ngai vàng.
- Trong một số biến cố, tấn bi kịch của triều đại bắt đầu từ sự ganh ghét giữa các vị trong tứ trụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về quyền lực và sự ổn định trong triều đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyền uy.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cấu trúc quyền lực trong triều đình phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại không liên quan.
- Khác biệt với "tứ đại" thường chỉ bốn điều lớn lao trong các ngữ cảnh khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tứ trụ của triều đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "bốn"), danh từ (như "triều đình"), hoặc động từ (như "là").






Danh sách bình luận