Từ phản nghĩa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ có nghĩa không những trái ngược nhau (như “tối” và “sáng”), mà còn đối lập với nhau, nghĩa từ này là sự phủ định của nghĩa từ kia, và ngược lại.
Ví dụ:
“Thật – giả” là một cặp từ phản nghĩa.
Nghĩa: Từ có nghĩa không những trái ngược nhau (như “tối” và “sáng”), mà còn đối lập với nhau, nghĩa từ này là sự phủ định của nghĩa từ kia, và ngược lại.
1
Học sinh tiểu học
- Trong cặp từ “cao – thấp”, “cao” và “thấp” là từ phản nghĩa.
- “Nóng” và “lạnh” là từ phản nghĩa nên diễn tả hai trạng thái trái ngược.
- Bạn nói “vui”, mình nói “buồn”: hai từ này là từ phản nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- “Thắng – thua” là cặp từ phản nghĩa vì kết quả này phủ định kết quả kia.
- Trong câu, nếu thay “mở” bằng “đóng”, ý nghĩa đổi hẳn vì đó là cặp từ phản nghĩa.
- “Xa – gần” tạo thành cặp từ phản nghĩa, dùng để nhấn mạnh sự đối lập về khoảng cách.
3
Người trưởng thành
- “Thật – giả” là một cặp từ phản nghĩa.
- Ngôn ngữ chọn cặp từ phản nghĩa để khắc họa ranh giới: nói “sáng” là đã phủ định “tối”.
- Khi tranh luận, xác định cặp từ phản nghĩa giúp làm rõ lập trường, như “chấp nhận – từ chối”.
- Trong thơ, đặt từ phản nghĩa cạnh nhau có thể tạo độ tương phản mạnh, khiến ý tứ bật lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc phân tích ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp, ngôn ngữ học và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân tích hoặc giảng dạy về ngữ nghĩa của từ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp ngữ cảnh.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu ngôn ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ đồng nghĩa nếu không chú ý đến nghĩa trái ngược.
- Người học cần phân biệt rõ giữa từ phản nghĩa và từ đối lập không hoàn toàn.
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cặp từ phản nghĩa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ từ loại như "cặp", "từ", hoặc động từ như "có", "là".






Danh sách bình luận