Tử đệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người thân tín trực tiếp dưới quyền (coi như con em trong nhà; nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ta luôn đặt niềm tin tuyệt đối vào tử đệ.
Nghĩa: Những người thân tín trực tiếp dưới quyền (coi như con em trong nhà; nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ thương yêu tử đệ như người nhà.
- Vị thầy dặn dò tử đệ phải lễ phép với khách.
- Trong tiệm, tử đệ luôn nghe lời người đứng đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông quản gia coi tử đệ như cánh tay nối dài của mình.
- Chỉ cần ông gật đầu, tử đệ liền thu xếp mọi việc êm xuôi.
- Giữa đám đông, tử đệ vẫn bám sát, che chắn cho chủ nhân.
3
Người trưởng thành
- Anh ta luôn đặt niềm tin tuyệt đối vào tử đệ.
- Trong cuộc thương lượng, tử đệ đi trước dọn đường, chủ chỉ xuất hiện khi cần.
- Đã gọi là tử đệ thì sống chết cũng theo, đó là lời thề của họ.
- Quyền lực của ông thể hiện qua cách tử đệ xuất hiện lặng lẽ mà hiệu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những người thân tín trực tiếp dưới quyền (coi như con em trong nhà; nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
cấp trên đối thủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tử đệ | Sắc thái cổ/văn chương, tính bao dung, gần gũi nhưng khẳng định quan hệ trên–dưới Ví dụ: Anh ta luôn đặt niềm tin tuyệt đối vào tử đệ. |
| tay chân | Khẩu ngữ, trung tính–hơi miệt; nhấn phụ thuộc thân tín Ví dụ: Ông ta dựa vào đám tay chân để điều hành địa bàn. |
| thuộc hạ | Trang trọng–trung tính; nhấn cấp bậc dưới quyền Ví dụ: Ông chủ không để thuộc hạ tự ý quyết định. |
| bộ hạ | Cổ–văn chương, hơi sắc miệt; nhấn phe cánh dưới trướng Ví dụ: Vị tướng cùng bộ hạ tiến vào thành. |
| đồ đệ | Cổ/văn chương; quan hệ thầy–trò, thân tín dưới trướng Ví dụ: Ông có nhiều đồ đệ theo học và phụ giúp việc nhà. |
| cấp trên | Trung tính, hành chính; đối lập quan hệ trên–dưới Ví dụ: Anh ta phải xin phép cấp trên trước khi hành động. |
| đối thủ | Trung tính; quan hệ đối lập, không thuộc phe Ví dụ: Họ không còn là tử đệ của nhau mà trở thành đối thủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính trọng đối với những người dưới quyền.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ hoặc các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết, gần gũi như gia đình trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ gia đình khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ mối quan hệ công việc thông thường trong môi trường hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'những tử đệ trung thành'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các), tính từ (trung thành, thân tín) và động từ (có, là).






Danh sách bình luận