Trường chinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương). (Đoàn đông người) làm cuộc hành trình dài lâu vì mục đích lớn.
Ví dụ:
Đoàn người trường chinh vì khát vọng đổi thay xã hội.
Nghĩa: (văn chương). (Đoàn đông người) làm cuộc hành trình dài lâu vì mục đích lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Đoàn tình nguyện trường em trường chinh đến vùng xa để mang sách cho bạn nhỏ.
- Những người cứu hộ trường chinh qua rừng để giúp dân làng sau bão.
- Đội vận động viên trường chinh khắp đất nước để truyền cảm hứng luyện tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm sinh viên trường chinh dọc miền biển để kêu gọi bảo vệ môi trường.
- Đoàn nghệ sĩ trẻ trường chinh qua nhiều tỉnh, đem âm nhạc gây quỹ cho trẻ em nghèo.
- Những nhà khoa học trẻ trường chinh lên miền núi, mong tìm giải pháp nước sạch cho bản làng.
3
Người trưởng thành
- Đoàn người trường chinh vì khát vọng đổi thay xã hội.
- Những người làm thiện nguyện trường chinh qua năm tháng, giữ một lời hẹn với cộng đồng.
- Đoàn bác sĩ trường chinh từ đồng bằng lên cao nguyên, để lại sau lưng mỗi trạm xá một ngọn đèn sáng.
- Những người yêu văn hóa trường chinh trên con đường gìn giữ tiếng Việt, coi mỗi buổi đọc sách là một bước chân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các cuộc hành trình lịch sử hoặc phong trào lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự kiên trì và mục tiêu cao cả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường gắn liền với cảm giác quyết tâm và ý chí mạnh mẽ.
- Phù hợp với văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dài lâu và mục đích lớn của một hành trình.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến mục tiêu lớn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành trình thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "hành trình" ở chỗ nhấn mạnh vào mục đích lớn và thời gian dài.
- Để sử dụng tự nhiên, cần đảm bảo ngữ cảnh phù hợp với ý nghĩa trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang trường chinh", "sẽ trường chinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người hoặc đoàn thể (đoàn quân, nhóm người).






Danh sách bình luận