Trung nông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nông dân có đủ ruộng đất, trâu bò, công cụ để tự mình lao động sinh sống, dưới chế độ cũ.
Ví dụ:
Bác Ba là trung nông, sống chủ yếu nhờ công làm trên ruộng nhà.
Nghĩa: Nông dân có đủ ruộng đất, trâu bò, công cụ để tự mình lao động sinh sống, dưới chế độ cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông Tư là trung nông, sáng ra đồng cày ruộng nhà mình.
- Nhà chị Lan thuộc dạng trung nông, có trâu và cày để làm ruộng.
- Trong làng xưa, trung nông tự trồng lúa trên đất của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài lịch sử, thầy kể trung nông thường tự lo được mùa vụ mà không phải đi làm thuê.
- Ở làng cổ, trung nông có vài sào ruộng và đủ nông cụ để sống ổn định.
- Nhân vật trong truyện là trung nông, ngày ngày dậy sớm dắt trâu ra đồng.
3
Người trưởng thành
- Bác Ba là trung nông, sống chủ yếu nhờ công làm trên ruộng nhà.
- Trong cấu trúc xã hội nông thôn cũ, trung nông đứng giữa bần nông và phú nông, đủ tư liệu sản xuất để tự nuôi gia đình.
- Hồi kháng chiến, nhiều trung nông giữ thái độ ôn hòa, chăm ruộng hơn là bon chen làng xã.
- Nhìn lại gia phả, cụ cố từng là trung nông, cần mẫn mà không dư dả, cũng chẳng tay trắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, kinh tế học liên quan đến nông nghiệp và xã hội Việt Nam thời kỳ trước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả xã hội nông thôn Việt Nam xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học và kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện một khái niệm trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc xã hội nông thôn Việt Nam thời kỳ trước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có sự giải thích rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể cần giải thích thêm khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm nông dân khác như "bần nông" hay "địa chủ".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về hệ thống xã hội nông thôn Việt Nam trước đây.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trung nông chăm chỉ", "trung nông trong làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chăm chỉ, cần cù) hoặc động từ (làm, sống).





