Trực chiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thường trực ở vị trí chiến đấu để sẵn sàng chiến đấu.
Ví dụ:
Họ trực chiến suốt đêm để bảo vệ khu vực.
Nghĩa: Thường trực ở vị trí chiến đấu để sẵn sàng chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Chiến sĩ trực chiến trong hầm, mắt nhìn ra bầu trời.
- Chú bộ đội trực chiến bên pháo đài suốt đêm mưa.
- Đồn biên phòng thắp đèn, các anh thay nhau trực chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đơn vị chuyển sang chế độ trực chiến, mọi người giữ vị trí đã phân công.
- Trong đêm gió lạnh, họ vẫn lặng lẽ trực chiến, tai nghe rõ từng tiếng động.
- Chuông báo động vang lên, tổ trực chiến lập tức vào đội hình.
3
Người trưởng thành
- Họ trực chiến suốt đêm để bảo vệ khu vực.
- Trong khoảnh khắc yên ắng nhất, kíp trực chiến vẫn không rời tay khỏi vũ khí.
- Đặt mình vào vị trí của người lính trực chiến, mới thấy thời gian dài như đặc quánh.
- Ở vùng biên cương, trực chiến không chỉ là nhiệm vụ, đó là nhịp sống hằng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến trách nhiệm và sẵn sàng hành động.
- Thuộc phong cách chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tình huống cần sẵn sàng chiến đấu hoặc ứng phó khẩn cấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sẵn sàng khác như "trực ban" hoặc "trực nhật".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang trực chiến", "phải trực chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") hoặc danh từ chỉ địa điểm (như "ở căn cứ").






Danh sách bình luận