Trò cười
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trò bày ra để cười cho vui, thường dùng để chỉ việc làm lố lăng, đáng chê cười.
Ví dụ:
Anh ta biến buổi họp thành trò cười.
Nghĩa: Trò bày ra để cười cho vui, thường dùng để chỉ việc làm lố lăng, đáng chê cười.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy đội nồi lên đầu đi quanh lớp, thành trò cười cho cả đám bạn.
- Bạn Tuấn nhại giọng cô giáo giữa giờ, bị coi là trò cười không nên làm.
- Em lỡ vấp ngã giữa sân, đám bạn xúm lại cười, biến em thành trò cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy quay clip làm mặt xấu giữa sân trường, rồi thành trò cười trên nhóm lớp.
- Đến muộn còn khoe khoang, bạn ấy tự biến mình thành trò cười trước thầy cô.
- Nói bừa để tỏ ra hiểu biết, cuối cùng chỉ còn lại một trò cười lố bịch.
3
Người trưởng thành
- Anh ta biến buổi họp thành trò cười.
- Đánh bóng tên tuổi bằng chiêu rẻ tiền chỉ khiến cả chiến dịch thành trò cười.
- Đeo mặt nạ đạo đức mà làm việc khuất tất, sớm muộn cũng lộ ra như một trò cười.
- Đừng lấy nỗi khổ của người khác làm trò cười; đó là cách nhanh nhất đánh mất sự tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trò bày ra để cười cho vui, thường dùng để chỉ việc làm lố lăng, đáng chê cười.
Từ đồng nghĩa:
trò hề trò lố
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trò cười | Tiêu cực, mỉa mai, khinh thường, chỉ sự lố lăng, đáng bị chế giễu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta biến buổi họp thành trò cười. |
| trò hề | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động hoặc sự việc gây cười một cách lố bịch, đôi khi mang ý mỉa mai. Ví dụ: Màn trình diễn của anh ta biến thành một trò hề. |
| trò lố | Tiêu cực, chỉ hành động hoặc sự việc quá đáng, gây cười vì sự kệch cỡm, lố bịch. Ví dụ: Đừng biến cuộc họp thành một trò lố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành động hoặc sự việc gây cười, đôi khi mang ý chê bai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, đôi khi có ý chê bai hoặc mỉa mai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hài hước khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích nặng nề, vì có thể gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một trò cười lớn", "trò cười của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (gây, tạo), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận