Tiếu lâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuyện kể dân gian dùng hình thức gây cười để mua vui hoặc phê phán, đả kích.
Ví dụ: Tối qua, tôi nghe vài chuyện tiếu lâm ở quán cà phê.
Nghĩa: Chuyện kể dân gian dùng hình thức gây cười để mua vui hoặc phê phán, đả kích.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể một chuyện tiếu lâm làm cả nhà cười nghiêng ngả.
  • Trong giờ ra chơi, bạn Minh đọc tiếu lâm cho cả lớp nghe.
  • Cuốn sách em mượn có nhiều chuyện tiếu lâm vui nhộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy sưu tầm tiếu lâm để kể trong buổi sinh hoạt lớp cho bớt căng thẳng.
  • Thầy kể một mẩu tiếu lâm nhẹ nhàng rồi nhắc chúng mình biết cười mà vẫn lịch sự.
  • Có những chuyện tiếu lâm chọc cười, nhưng cũng khéo phê phán thói khoe khoang.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, tôi nghe vài chuyện tiếu lâm ở quán cà phê.
  • Tiếu lâm không chỉ để mua vui, mà còn như chiếc gương soi thói đời.
  • Anh ta kể tiếu lâm rất duyên, tiếng cười đến rồi dư âm vẫn ấm.
  • Đọc tiếu lâm xưa, tôi thấy người kể vừa cười vừa kín đáo đả kích những điều trái khoáy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyện kể dân gian dùng hình thức gây cười để mua vui hoặc phê phán, đả kích.
Từ đồng nghĩa:
truyện cười chuyện cười
Từ trái nghĩa:
bi kịch chuyện buồn
Từ Cách sử dụng
tiếu lâm trung tính; văn hoá dân gian; sắc thái vui, châm biếm nhẹ–vừa Ví dụ: Tối qua, tôi nghe vài chuyện tiếu lâm ở quán cà phê.
truyện cười trung tính; phổ thông; bao quát, tương đương mức độ gây cười Ví dụ: Anh ấy rất thích đọc truyện cười dân gian.
chuyện cười khẩu ngữ; nhẹ; dùng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày Ví dụ: Tối qua bác kể mấy chuyện cười rất dí dỏm.
bi kịch trang trọng–nghệ thuật; đối lập về cảm hứng (bi) với hài; phạm vi thể loại văn học Ví dụ: Vở kịch này là bi kịch chứ không phải tiếu lâm.
chuyện buồn khẩu ngữ; nhẹ; đối lập về cảm xúc (buồn vs. gây cười) Ví dụ: Cụ kể toàn chuyện buồn chứ không phải tiếu lâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể chuyện vui, tạo không khí thoải mái trong các buổi gặp gỡ bạn bè, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi phân tích về văn hóa dân gian hoặc nghệ thuật kể chuyện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra các tác phẩm hài hước, châm biếm xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, vui nhộn, có thể kèm theo sự châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc phong cách dân gian, gần gũi, dễ tiếp cận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái hoặc khi muốn phê phán một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường được kể trong các dịp tụ họp, lễ hội hoặc trong các tác phẩm văn học dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại hài khác như truyện cười, cần chú ý đến yếu tố dân gian và mục đích phê phán của tiếu lâm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và xã hội mà câu chuyện tiếu lâm phản ánh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "câu chuyện tiếu lâm", "truyện tiếu lâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hài hước, vui nhộn), động từ (kể, nghe), và lượng từ (một, vài).