Trình báo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo cho cơ quan chính quyền hoặc người có trách nhiệm biết việc xảy ra có liên quan đến trật tự, trị an.
Ví dụ: Xe bị bẻ khóa, tôi đến công an phường trình báo ngay.
Nghĩa: Báo cho cơ quan chính quyền hoặc người có trách nhiệm biết việc xảy ra có liên quan đến trật tự, trị an.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy mất chiếc xe, bố em đến công an phường để trình báo.
  • Nhặt được ví trước cổng trường, em mang lên phòng bảo vệ trình báo.
  • Nhà hàng xóm bị trộm vào, chú ấy chạy ra trụ sở công an trình báo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phát hiện tài khoản mạng xã hội bị kẻ lạ chiếm dụng, chị ấy đã trình báo với công an để nhờ hỗ trợ.
  • Thấy nhóm người gây gổ trước cổng trường, bác bảo vệ lập tức gọi điện trình báo.
  • Bạn em bị giật điện thoại trên đường, người dân quanh đó hướng dẫn bạn đến đồn công an trình báo.
3
Người trưởng thành
  • Xe bị bẻ khóa, tôi đến công an phường trình báo ngay.
  • Nghe tiếng cãi vã dữ dội giữa đêm khuya, anh tổ trưởng tổ dân phố quyết định trình báo để tránh chuyện vượt tầm.
  • Do nghi bị lừa đảo qua mạng, cô thu thập hóa đơn chuyển khoản rồi trình báo kèm chứng cứ.
  • Sau vụ va chạm có bỏ chạy, anh tài xế quay lại hiện trường và chủ động trình báo để làm rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "báo cáo" hoặc "thông báo".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo sự việc liên quan đến pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo chính thức về sự việc liên quan đến pháp luật hoặc an ninh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "báo cáo" hoặc "thông báo".
  • Thường xuất hiện trong các tình huống cần sự xác nhận hoặc điều tra từ cơ quan chức năng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "báo cáo" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "thông báo" ở mức độ trang trọng và tính chất pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trình báo sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc đối tượng cần báo cáo, ví dụ: "trình báo vụ việc", "trình báo công an".