Trị tội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trừng trị kẻ có tội.
Ví dụ:
Tòa án có thẩm quyền trị tội người phạm pháp.
Nghĩa: Trừng trị kẻ có tội.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hiệu trưởng nhắc sẽ trị tội bạn nào cố ý phá bàn ghế.
- Người gác rừng bắt được kẻ chặt trộm cây và giao cho công an trị tội.
- Bạn ấy xin lỗi vì lỡ làm sai, nên cô không trị tội nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháp luật sinh ra để trị tội những ai cố tình làm điều xấu hại người khác.
- Không thể để lời đồn thay toà án; chỉ bằng chứng mới đủ để trị tội kẻ phạm pháp.
- Trong truyện, vị quan thanh liêm quyết trị tội bọn tham quan để yên dân.
3
Người trưởng thành
- Tòa án có thẩm quyền trị tội người phạm pháp.
- Trị tội không chỉ để răn đe, mà còn để khôi phục công lý cho nạn nhân.
- Nếu không phân định rạch ròi giữa lỗi và tội, ta có thể lạm quyền khi trị tội.
- Xã hội văn minh đòi hỏi trị tội nghiêm minh nhưng vẫn tôn trọng quyền con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trừng trị kẻ có tội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tha thứ miễn tội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trị tội | Hành động pháp lý hoặc đạo đức nhằm áp dụng hình phạt cho người phạm lỗi, mang sắc thái nghiêm khắc, công bằng. Ví dụ: Tòa án có thẩm quyền trị tội người phạm pháp. |
| trừng phạt | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc đạo đức. Ví dụ: Kẻ phạm tội sẽ bị trừng phạt thích đáng theo pháp luật. |
| tha thứ | Trung tính, thể hiện sự khoan dung, bỏ qua lỗi lầm. Ví dụ: Cô ấy đã tha thứ cho những lỗi lầm trong quá khứ của anh. |
| miễn tội | Trang trọng, mang tính pháp lý, tuyên bố không áp dụng hình phạt. Ví dụ: Tòa án đã quyết định miễn tội cho bị cáo vì thiếu bằng chứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật hoặc báo chí khi nói về việc xử lý tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động trừng phạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm khắc và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp luật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc xử lý tội phạm theo pháp luật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'trừng phạt', nhưng 'trị tội' nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trị tội kẻ gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "trị tội tên trộm".





