Trí mạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thể nguy hiểm đến tính mạng.
Ví dụ: Cú đánh trúng thái dương có thể trí mạng.
Nghĩa: Có thể nguy hiểm đến tính mạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cú ngã đó có thể trí mạng, nên con không được leo lan can.
  • Bác sĩ nói vết thương này nếu không chữa kịp sẽ trí mạng.
  • Đừng đùa với ổ điện, điện giật có thể trí mạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không đội mũ bảo hiểm, một cú va chạm mạnh có thể trở thành trí mạng.
  • Thiếu oxy lâu trong hang sâu là nguy cơ trí mạng cho cả nhóm thám hiểm.
  • Uống thuốc linh tinh theo mạng có thể gây hậu quả trí mạng cho người bệnh.
3
Người trưởng thành
  • Cú đánh trúng thái dương có thể trí mạng.
  • Một quyết định lái xe khi say tưởng nhỏ, nhưng hậu quả có thể trí mạng.
  • Trong phẫu thuật, chỉ một sai sót ở mạch lớn đã đủ trí mạng.
  • Đôi khi một phút chủ quan trước thiên tai lại mang rủi ro trí mạng cho cả cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thể nguy hiểm đến tính mạng.
Từ đồng nghĩa:
chết người
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trí mạng Diễn tả mức độ nguy hiểm cao, có khả năng gây tử vong. Ví dụ: Cú đánh trúng thái dương có thể trí mạng.
chết người Trung tính, nhấn mạnh hậu quả gây tử vong hoặc có khả năng gây tử vong. Ví dụ: Một liều thuốc độc chết người.
vô hại Trung tính, chỉ sự không gây tổn hại, không có tác dụng xấu. Ví dụ: Chất lỏng này hoàn toàn vô hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả mức độ nguy hiểm của một tình huống hoặc sự cố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng, nguy hiểm trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo an toàn, y tế hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nghiêm trọng và nguy hiểm cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự cố, tai nạn hoặc bệnh tật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ nguy hiểm thấp hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hoang mang.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vết thương trí mạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vết thương, tai nạn), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...