Tréo máy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ngồi) tréo khoeo.
Ví dụ: Anh ngồi tréo máy trên ghế sô pha để trò chuyện.
Nghĩa: (Ngồi) tréo khoeo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ngồi tréo máy trên ghế, đung đưa bàn chân.
  • Em bé bắt chước bố, ngồi tréo máy khi xem truyện tranh.
  • Cô giáo nhắc bạn hạ chân xuống vì bạn đang ngồi tréo máy trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy ngồi tréo máy nghe nhạc, trông thư thả mà vẫn gọn gàng.
  • Lan quen ngồi tréo máy khi đọc sách, như tìm một góc yên cho đôi chân.
  • Trong giờ chờ, cậu ta tréo máy trên bậc thềm và mải mê nhìn trời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi tréo máy trên ghế sô pha để trò chuyện.
  • Cô tréo máy bên hiên, tay ôm tách trà, để buổi chiều chậm lại.
  • Ông bạn già tréo máy trước quán cà phê, mắt dõi theo dòng người như một thói quen cũ.
  • Trong cuộc họp dài, chị tréo máy kín đáo để tự tìm chút dễ chịu cho lưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ngồi) tréo khoeo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tréo máy Diễn tả tư thế ngồi thoải mái, tự nhiên, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ngồi tréo máy trên ghế sô pha để trò chuyện.
tréo khoeo Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả tư thế ngồi thoải mái. Ví dụ: Anh ấy ngồi tréo khoeo trên ghế sofa đọc sách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế ngồi thoải mái, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tư thế ngồi thoải mái, không cần trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tư thế ngồi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái hoặc tư thế.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngồi tréo khoeo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "ngồi", "đứng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...