Tre pheo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tre (nói khái quát).
Ví dụ:
Bên bờ mương có dãy tre pheo già, đứng vững qua bao mùa mưa nắng.
Nghĩa: Tre (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bụi tre pheo sau nhà kêu rì rào trong gió.
- Ông nội chẻ tre pheo để đan rổ.
- Con đường làng có hàng tre pheo xanh mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lũy tre pheo ôm lấy xóm nhỏ, mùa hè trưa nào cũng rợp bóng.
- Bố bảo tre pheo dẻo dai nên dùng làm cần câu rất bền.
- Tiếng gió luồn qua tre pheo nghe như khúc sáo đồng quê.
3
Người trưởng thành
- Bên bờ mương có dãy tre pheo già, đứng vững qua bao mùa mưa nắng.
- Tre pheo dựng nhà tranh, che chở người quê qua những buổi giông gió.
- Mùi tre pheo tươi ngai ngái, gợi ký ức sân phơi và những đôi tay đan lát.
- Tưởng mảnh đời mình mỏng manh, rồi nhìn tre pheo mà học cách dẻo dai, biết nhún mà không gãy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tre (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tre pheo | Khẩu ngữ, mang tính khái quát, thường dùng để chỉ chung các loại tre hoặc vật liệu tre. Ví dụ: Bên bờ mương có dãy tre pheo già, đứng vững qua bao mùa mưa nắng. |
| tre | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung cây tre hoặc vật liệu tre. Ví dụ: Cây tre là biểu tượng của làng quê Việt Nam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả về thực vật hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh quan nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành lâm nghiệp hoặc nghiên cứu về thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại tre trong các văn bản chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tre khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "tre" ở chỗ chỉ định cụ thể hơn về loại.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tre" và "pheo" để chỉ một loại tre cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây tre pheo", "rừng tre pheo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (cao, xanh), động từ chỉ hành động (trồng, chặt), hoặc lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận