Trâu nước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hà mã.
Ví dụ:
Trâu nước phơi mình trên doi cát, thở phì qua lỗ mũi.
Nghĩa: Hà mã.
1
Học sinh tiểu học
- Con trâu nước đang ngáp to dưới sông.
- Chú trâu nước nổi lên, phun nước bằng mũi.
- Cô hướng dẫn chỉ cho chúng em con trâu nước đang bơi cạnh bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trâu nước nằm lười trên bãi bùn, chỉ nhô đôi tai và mắt lên mặt nước.
- Nghe tiếng rống của trâu nước vang dội dọc bờ sông, bọn mình giật mình quay lại.
- Trong sách địa lí, trâu nước được nhắc như loài thú lớn sống bán thủy sinh ở châu Phi.
3
Người trưởng thành
- Trâu nước phơi mình trên doi cát, thở phì qua lỗ mũi.
- Giữa trưa nắng, con trâu nước lầm lì ngâm nửa thân, như một khối đá biết thở.
- Tiếng đập đuôi của trâu nước vẩy nước lên bờ lau, nghe thình thịch mà yên lòng vì dòng sông còn hoang dã.
- Nhìn trâu nước ngoi lên hít thở, tôi chợt hiểu nhịp sống chậm rãi của vùng sông hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hà mã.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trâu nước | Thông tục, miêu tả, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương bình dân. Ví dụ: Trâu nước phơi mình trên doi cát, thở phì qua lỗ mũi. |
| hà mã | Chính thức, khoa học, trung tính Ví dụ: Hà mã là loài động vật có vú lớn sống ở châu Phi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hà mã".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "hà mã".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "hà mã".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, không trang trọng.
- Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương để tạo hình ảnh độc đáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo ấn tượng đặc biệt.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường không được dùng trong các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hà mã" trong ngữ cảnh chính thức.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, cần cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trâu nước lớn", "trâu nước này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một con, nhiều con), và động từ (ăn, uống).






Danh sách bình luận