Tranh vui

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tranh gây cười, có tác dụng giải trí lành mạnh.
Ví dụ: Quán cà phê treo vài bức tranh vui tạo không khí thoải mái.
Nghĩa: Tranh gây cười, có tác dụng giải trí lành mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em treo một bức tranh vui trong góc học tập để nhìn là cười.
  • Cô kể chuyện rồi chỉ vào tranh vui, cả lớp bật cười.
  • Bạn Minh tự vẽ tranh vui về con mèo làm cả nhóm thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, tụi mình xem bộ tranh vui trên bảng tin và cười xòa.
  • Trang bìa báo tường có tranh vui châm nhẹ chuyện học online, nhìn mà thấy dễ thương.
  • Câu lạc bộ Mỹ thuật tổ chức góc tranh vui, ai đi ngang cũng mỉm cười.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê treo vài bức tranh vui tạo không khí thoải mái.
  • Anh sưu tầm tranh vui để giải tỏa căng thẳng sau giờ làm.
  • Trong bản tin nội bộ, một khung tranh vui giúp câu chuyện bớt khô khan.
  • Triển lãm nhỏ trưng bày tranh vui về đời sống phố thị, hóm mà không thô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tranh gây cười, có tác dụng giải trí lành mạnh.
Từ đồng nghĩa:
tranh hài
Từ Cách sử dụng
tranh vui Trung tính, dùng để chỉ loại hình tranh có tính chất giải trí, gây cười. Ví dụ: Quán cà phê treo vài bức tranh vui tạo không khí thoải mái.
tranh hài Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Bộ sưu tập tranh hài của anh ấy luôn khiến mọi người bật cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các hoạt động giải trí hoặc khi chia sẻ những hình ảnh hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các nghiên cứu về văn hóa đại chúng hoặc truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc phê bình nghệ thuật để mô tả một thể loại tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, hài hước và giải trí.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật và giải trí, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi mô tả một tác phẩm nghệ thuật hài hước.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại tranh khác như tranh biếm họa, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với 'tranh biếm họa' ở chỗ 'tranh vui' không nhất thiết phải có ý nghĩa châm biếm.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tranh" và "vui".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức tranh vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (đẹp, hài hước) và động từ (vẽ, xem).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...