Trắng đen
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phải hay trái, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi.
Ví dụ:
Anh ấy muốn rõ trắng đen trước khi ký hợp đồng.
Nghĩa: Phải hay trái, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng mình phải phân biệt trắng đen khi kể lại sự việc.
- Trong trò chơi, bạn trọng tài nói rõ trắng đen để không ai thắc mắc.
- Khi lớp tranh luận, thầy yêu cầu nói đúng sự thật cho trắng đen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng yêu cầu mọi người nói rõ trắng đen về chuyện vỡ cửa kính.
- Trong bài tập làm văn, cô nhắc phải nêu lập luận để thấy trắng đen của vấn đề.
- Nhóm bạn mình hứa giải quyết trắng đen rồi mới tiếp tục dự án khoa học.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy muốn rõ trắng đen trước khi ký hợp đồng.
- Ở chỗ làm, nếu không tách bạch trắng đen, tin đồn sẽ nuốt chửng sự thật.
- Trong tranh luận, tôi chọn bằng chứng để soi cho trắng đen hiện ra.
- Có lúc lòng người rối như mớ sợi, nhưng luật pháp sinh ra để làm rõ trắng đen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phải hay trái, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi.
Từ đồng nghĩa:
rạch ròi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trắng đen | Chỉ sự phân biệt rõ ràng, rạch ròi giữa hai mặt đối lập, thường mang tính chất đúng sai, phải trái. Ví dụ: Anh ấy muốn rõ trắng đen trước khi ký hợp đồng. |
| rạch ròi | Trung tính, nhấn mạnh sự phân định rõ ràng, không lẫn lộn. Ví dụ: Anh ấy luôn phân định rạch ròi giữa công việc và đời tư. |
| mập mờ | Tiêu cực, chỉ sự không rõ ràng, thiếu minh bạch, dễ gây hiểu lầm. Ví dụ: Thái độ mập mờ của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| lẫn lộn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không phân biệt được, pha trộn vào nhau. Ví dụ: Các khái niệm này thường bị lẫn lộn với nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phân biệt rõ ràng giữa đúng và sai trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch trong các văn bản cần sự chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tương phản, nhấn mạnh sự đối lập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, dứt khoát, không chấp nhận sự mơ hồ.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa hai khía cạnh đối lập.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự linh hoạt hoặc khi không có sự phân biệt rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đối lập khác như "đen trắng" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Khác biệt với "mờ mịt" hay "xám xịt" khi cần chỉ sự không rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phân biệt trắng đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ, hoặc các từ chỉ sự phân biệt như "phân biệt", "rạch ròi".





