Trắng dã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mắt) như chỉ nhìn thấy có tròng trắng, thường trông dễ sợ.
Ví dụ:
Anh ngã sõng soài, mắt trợn trắng dã.
Nghĩa: (Mắt) như chỉ nhìn thấy có tròng trắng, thường trông dễ sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam giật mình, mắt mở trắng dã.
- Con mèo sợ chó, mắt nó trợn trắng dã.
- Bé thấy bóng tối, mắt bé tròn xoe rồi trắng dã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó hoảng loạn, đôi mắt trợn trắng dã như vừa thoát chạy khỏi cơn ác mộng.
- Khi câu chuyện ma đến đoạn gay cấn, mấy bạn nhìn nhau, mắt ai cũng gần như trắng dã.
- Thấy cú sút lao thẳng vào, thủ môn sững lại, mắt trắng dã vì bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Anh ngã sõng soài, mắt trợn trắng dã.
- Giữa ánh đèn chập chờn, đôi mắt trắng dã ấy khiến cả phòng lặng đi.
- Cơn giận dâng ộc lên, hắn quay phắt lại, mắt trắng dã như nuốt chửng người đối diện.
- Trong tích tắc tai nạn xảy ra, tôi vẫn nhớ rõ đôi mắt trắng dã của người đàn ông đứng bên lề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái mắt trong các tình huống căng thẳng, sợ hãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, căng thẳng.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái mắt trong các tình huống đặc biệt, tạo ấn tượng mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi miêu tả trạng thái mắt không liên quan đến cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu sắc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái mắt trong các tình huống không căng thẳng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của mắt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như 'mắt') để làm rõ đặc điểm; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'mắt trắng dã'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như 'mắt'), ít khi đi kèm với các từ loại khác.






Danh sách bình luận