Trăm mặc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có dáng vẻ đang tập trung ngẫm nghĩ điều gì.
Ví dụ:
Anh ngồi trăm mặc trước trang giấy trắng.
2.
tính từ
(văn chương). Im lìm, gợi cảm giác thâm nghiêm, sâu lắng.
Nghĩa 1: Có dáng vẻ đang tập trung ngẫm nghĩ điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ngồi trăm mặc trước bài toán khó.
- Em bé trăm mặc nhìn bức tranh, như đang nghĩ điều gì.
- Cậu bé trăm mặc bên cửa sổ, tay chống cằm suy nghĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó trăm mặc trước quyết định chọn câu lạc bộ, mắt dõi xa như tìm câu trả lời.
- Cô bạn bỗng trăm mặc giữa giờ ra chơi, tiếng ồn như trôi qua ngoài tai.
- Nam trăm mặc đọc lại tin nhắn, lòng cân nhắc nên trả lời thế nào.
3
Người trưởng thành
- Anh ngồi trăm mặc trước trang giấy trắng.
- Có lúc người ta trăm mặc không vì buồn, mà vì đang lục tìm một ý nghĩ còn chưa gọi được tên.
- Cô trăm mặc bên tách cà phê, để dòng suy tưởng chảy qua những ngã rẽ lặng thầm.
- Giữa cuộc họp ồn ào, anh bỗng trăm mặc, câu hỏi cốt lõi hiện lên rõ mồn một.
Nghĩa 2: (văn chương). Im lìm, gợi cảm giác thâm nghiêm, sâu lắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có dáng vẻ đang tập trung ngẫm nghĩ điều gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trăm mặc | Diễn tả trạng thái suy tư, trầm ngâm, thường mang vẻ tĩnh lặng, nghiêm túc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ngồi trăm mặc trước trang giấy trắng. |
| trầm ngâm | Trung tính, diễn tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc, ít nói. Ví dụ: Anh ấy ngồi trầm ngâm bên cửa sổ. |
| suy tư | Trung tính, diễn tả sự tập trung vào suy nghĩ, có phần sâu sắc. Ví dụ: Nét mặt cô ấy đầy suy tư. |
| tư lự | Trung tính, diễn tả trạng thái suy nghĩ, lo lắng nhẹ. Ví dụ: Cô ấy ngồi tư lự một mình. |
Nghĩa 2: (văn chương). Im lìm, gợi cảm giác thâm nghiêm, sâu lắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trăm mặc | Văn chương, trang trọng, diễn tả sự tĩnh lặng tuyệt đối, mang vẻ thâm trầm, uy nghi hoặc sâu sắc. Thường dùng cho cảnh vật, không gian. Ví dụ: |
| im lìm | Trung tính, diễn tả sự yên tĩnh, vắng vẻ. Ví dụ: Ngôi làng im lìm trong đêm. |
| tĩnh mịch | Văn chương, trang trọng, diễn tả sự yên tĩnh tuyệt đối, thanh bình. Ví dụ: Không gian tĩnh mịch của rừng sâu. |
| thâm nghiêm | Trang trọng, diễn tả sự uy nghi, kín đáo, khó tiếp cận. Ví dụ: Ngôi đền cổ kính thâm nghiêm. |
| sâu lắng | Trang trọng, diễn tả chiều sâu cảm xúc, ý nghĩa. Ví dụ: Bản nhạc mang một vẻ đẹp sâu lắng. |
| ồn ào | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả nhiều tiếng động, sự huyên náo. Ví dụ: Con phố ồn ào xe cộ. |
| náo nhiệt | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự sôi động, đông đúc. Ví dụ: Thành phố náo nhiệt về đêm. |
| huyên náo | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự ồn ào, náo động, mất trật tự. Ví dụ: Chợ đêm huyên náo tiếng người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trầm tư" hoặc "im lặng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả tâm trạng hoặc không gian yên tĩnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo không khí sâu lắng, thâm nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yên tĩnh, sâu lắng, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn chương và văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một không gian hoặc tâm trạng yên tĩnh, sâu lắng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "im lặng" hoặc "trầm tư".
- Thích hợp trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trầm tư" khi miêu tả trạng thái suy nghĩ.
- Khác biệt với "im lặng" ở chỗ "trầm mặc" thường gợi cảm giác sâu lắng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trầm mặc", "trầm mặc lạ thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" và danh từ chỉ người hoặc vật.






Danh sách bình luận