Trái đào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mớ tóc trông như hình quả đào, để chụm lại hai bên đầu cao trọc của trẻ em theo kiểu để tóc thời trước.
Ví dụ: Kiểu tóc trái đào là hai mớ tóc chụm hai bên đầu trọc của trẻ nhỏ thời trước.
Nghĩa: Mớ tóc trông như hình quả đào, để chụm lại hai bên đầu cao trọc của trẻ em theo kiểu để tóc thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, trẻ con có khi cạo đầu và chừa hai mớ tóc hai bên gọi là trái đào.
  • Bà kể hồi nhỏ, cô bé hàng xóm để hai trái đào tròn trịa hai bên tai.
  • Trong bức ảnh cũ, cậu bé cười tươi với hai trái đào buộc bằng dây đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện dân gian, có nhân vật để đầu cao trọc, chỉ chừa hai trái đào hai bên như dấu ấn thời ấy.
  • Mẹ bảo kiểu tóc trái đào ngày trước vừa gọn vừa dễ nhận, nhìn là biết trẻ con nhà nề nếp.
  • Tấm hình đen trắng cho thấy một cậu bé với hai trái đào ngay ngắn, toát lên vẻ mộc mạc của làng quê.
3
Người trưởng thành
  • Kiểu tóc trái đào là hai mớ tóc chụm hai bên đầu trọc của trẻ nhỏ thời trước.
  • Nhìn bé trai trong tấm ảnh cổ, hai trái đào mượt mà như giữ lại một nhịp thở của quá khứ.
  • Ông ngoại kể, mỗi sáng bà cố lại xoắn hai trái đào cho ông, như buộc khéo tuổi thơ vào hai nút tóc.
  • Giữa phố thị ồn ào, bỗng thấy bức tranh thiếu nhi với hai trái đào, tôi chợt nhớ về nếp nhà xưa cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục, tập quán xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, gợi nhớ về quá khứ.
  • Thường mang sắc thái miêu tả, hình ảnh hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các kiểu tóc truyền thống trong văn học hoặc khi nói về văn hóa xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi miêu tả kiểu tóc hiện nay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa thông thường của "trái đào" là một loại quả.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa khi từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "trái" và "đào".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trái đào chín", "trái đào ngọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chín, ngọt), động từ (ăn, hái), và lượng từ (một, vài).
tóc búi chỏm bím tết đào nhi mái ngôi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...