Totem giáo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tín ngưỡng totem, một hình thái tôn giáo nguyên thuỷ.
Ví dụ:
Totem giáo là một hình thức tín ngưỡng nguyên thủy gắn với biểu tượng tổ tiên hay con vật thiêng.
2.
danh từ
Xem totem giáo
Nghĩa 1: Tín ngưỡng totem, một hình thái tôn giáo nguyên thuỷ.
1
Học sinh tiểu học
- Ở lớp, cô kể về totem giáo như một tín ngưỡng rất xưa của con người.
- Bức tranh này vẽ lễ nghi trong totem giáo của một bộ lạc.
- Bạn Minh nói totem giáo thờ các con vật làm biểu tượng của nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách Lịch sử mô tả totem giáo như nền tín ngưỡng gắn chặt với thiên nhiên và cộng đồng thị tộc.
- Trong totem giáo, biểu tượng con vật không chỉ để thờ, mà còn nhắc người ta sống theo luật lệ của nhóm.
- Nhiều nghi thức của totem giáo phản ánh cách con người cổ xưa giải thích thế giới quanh mình.
3
Người trưởng thành
- Totem giáo là một hình thức tín ngưỡng nguyên thủy gắn với biểu tượng tổ tiên hay con vật thiêng.
- Khi nghiên cứu totem giáo, ta thấy cộng đồng định nghĩa bản sắc qua một dấu hiệu chung, thường là một loài vật.
- Totem giáo không đơn giản là mê tín; nó là hệ thống ràng buộc quan hệ, cấm kỵ và nghĩa vụ trong thị tộc.
- Nhìn lại, ta hiểu totem giáo nói nhiều về nhu cầu con người tìm một điểm tựa tinh thần giữa thiên nhiên rộng lớn.
Nghĩa 2: Xem totem giáo
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tín ngưỡng totem, một hình thái tôn giáo nguyên thuỷ.
Từ đồng nghĩa:
tôtem giáo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| totem giáo | hàn lâm, trung tính, thuật ngữ nhân học; mức độ xác định cao Ví dụ: Totem giáo là một hình thức tín ngưỡng nguyên thủy gắn với biểu tượng tổ tiên hay con vật thiêng. |
| tôtem giáo | trung tính, chính tả biến thể; học thuật Ví dụ: Nghiên cứu về tôtem giáo trong các bộ lạc Úc. |
Nghĩa 2: Xem totem giáo
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về tôn giáo, nhân chủng học hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về tôn giáo, nhân chủng học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hình thái tôn giáo nguyên thủy hoặc trong nghiên cứu học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tôn giáo khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tín ngưỡng" ở chỗ "totem giáo" chỉ một hình thái tôn giáo cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử liên quan đến thuật ngữ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "totem" và "giáo".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hình thức totem giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ hoặc tính chất, ví dụ: "nguyên thuỷ", "phổ biến".






Danh sách bình luận