Tốt đôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đôi thanh niên nam nữ) có sự tương xứng, hoà hợp để làm thành hoặc có thể trở thành cặp vợ chồng hạnh phúc
Ví dụ: Hai người ấy thực sự rất tốt đôi.
Nghĩa: (Đôi thanh niên nam nữ) có sự tương xứng, hoà hợp để làm thành hoặc có thể trở thành cặp vợ chồng hạnh phúc
1
Học sinh tiểu học
  • Anh chị ấy cao ráo, hiền lành, ai cũng khen là tốt đôi.
  • Bạn Lan và anh họ của bạn trông rất hợp, đứng cạnh nhau thấy tốt đôi.
  • Cô dâu chú rể mỉm cười rạng rỡ, nhìn thật là tốt đôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi lễ thành hôn, nhiều người nói họ sinh ra để dành cho nhau, quả là một cặp tốt đôi.
  • Bạn bè trêu rằng hai người hợp tính, hợp nết, nhìn vào đã thấy tốt đôi.
  • Ảnh cưới của họ toát lên sự hòa hợp nhẹ nhàng, ai xem cũng bảo tốt đôi.
3
Người trưởng thành
  • Hai người ấy thực sự rất tốt đôi.
  • Họ chung nhịp sống và chung cả cách nhìn đời, nên ai gặp cũng khen tốt đôi.
  • Đứng cạnh nhau, từ ánh mắt đến nụ cười đều ăn ý, một vẻ tốt đôi khó lẫn.
  • Không ồn ào khoe khoang, nhưng sự tương xứng giữa họ khiến chữ “tốt đôi” trở nên tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đôi thanh niên nam nữ) có sự tương xứng, hoà hợp để làm thành hoặc có thể trở thành cặp vợ chồng hạnh phúc
Từ đồng nghĩa:
xứng đôi hợp đôi
Từ trái nghĩa:
lệch đôi
Từ Cách sử dụng
tốt đôi Tích cực, mang tính nhận xét, đánh giá cao sự hòa hợp và tiềm năng hạnh phúc của một cặp đôi. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong thân mật. Ví dụ: Hai người ấy thực sự rất tốt đôi.
xứng đôi Trung tính, thường dùng để khen ngợi sự phù hợp, cân xứng của một cặp đôi, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân. Ví dụ: Ai cũng bảo họ xứng đôi vừa lứa.
hợp đôi Trung tính, diễn tả sự hòa hợp tự nhiên, ăn ý giữa hai người, thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân. Ví dụ: Nhìn họ thật hợp đôi, cứ như sinh ra là dành cho nhau.
lệch đôi Trung tính, dùng để chỉ sự không cân xứng, không phù hợp hoặc thiếu hòa hợp giữa hai người trong một mối quan hệ, đặc biệt là tình cảm. Ví dụ: Nhiều người cho rằng họ hơi lệch đôi về tính cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhận xét về các cặp đôi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca khi miêu tả mối quan hệ tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan về mối quan hệ tình cảm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc nhận xét tích cực về một cặp đôi.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tương xứng khác, cần chú ý ngữ cảnh tình cảm.
  • Không nên dùng cho các mối quan hệ không liên quan đến tình cảm đôi lứa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tốt đôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, đặc biệt là các danh từ chỉ cặp đôi như "đôi bạn", "đôi vợ chồng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...