Tớp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kng.). Như tợp.
Ví dụ: Anh tớp một ngụm nước lạnh cho dịu cổ.
2. (kng.). (Làm việc gì) ngay lập tức và rất nhanh, cốt cho xong việc.
Ví dụ: Họ nhờ là tôi tớp làm cho xong.
Nghĩa 1: (kng.). Như tợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó khát quá nên tớp một ngụm nước rồi chạy chơi tiếp.
  • Mẹ rót sữa, bé tớp một cái cho đỡ khát.
  • Con mèo tớp mấy giọt nước mưa trên lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang đá bóng, tụi mình ghé vòi nước tớp một ngụm rồi vào sân ngay.
  • Bạn ấy chỉ tớp chút nước chanh, đủ ướt môi mà vẫn cười nói rôm rả.
  • Trên đường về, mình tớp cà phê đá cho tỉnh táo, không kịp ngồi lâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh tớp một ngụm nước lạnh cho dịu cổ.
  • Giữa ca làm, tôi tớp chút trà cho tỉnh người rồi quay lại bàn phím.
  • Cô ấy đứng bên quầy, tớp ngụm espresso, mắt vẫn dõi theo bản tin.
  • Trời hanh, tôi tớp vài giọt từ chai nước trong balô, nghe cổ họng dịu lại.
Nghĩa 2: (kng.). (Làm việc gì) ngay lập tức và rất nhanh, cốt cho xong việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nhờ, em tớp dọn bàn là xong liền.
  • Trước giờ vào lớp, mình tớp lau bảng cho sạch.
  • Mưa đến, tụi mình tớp gom đồ chơi vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông reo, cả nhóm tớp thu bài để kịp nộp.
  • Thấy cô cần, mình tớp sắp lại ghế cho ngay ngắn rồi ngồi xuống.
  • Đến lượt trực nhật, bọn mình tớp quét lớp cho gọn rồi chuyển tiết.
3
Người trưởng thành
  • Họ nhờ là tôi tớp làm cho xong.
  • Sắp đến hạn, cả team tớp chỉnh sửa bản thảo để kịp gửi.
  • Trời đổ mưa, chúng tôi tớp cất quần áo ngoài hiên, khỏi ướt hết.
  • Thấy cơ hội mở ra, anh ấy tớp hoàn thiện hồ sơ, gửi đi trước khi chần chừ kịp đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kng.). Như tợp.
Từ đồng nghĩa:
tợp đớp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tớp Khẩu ngữ, diễn tả hành động ăn, uống hoặc vồ lấy nhanh, mạnh, thường có vẻ thô tục hoặc vội vã. Ví dụ: Anh tớp một ngụm nước lạnh cho dịu cổ.
tợp Khẩu ngữ, diễn tả hành động ăn, uống hoặc vồ lấy nhanh, mạnh, thường có vẻ thô tục hoặc vội vã. Ví dụ: Con cá tợp mồi.
đớp Khẩu ngữ, thường dùng cho động vật hoặc người với ý coi thường, diễn tả hành động ăn, vồ lấy nhanh, mạnh. Ví dụ: Con chó đớp miếng xương.
nhấm nháp Trung tính, diễn tả hành động ăn, uống từ từ, thưởng thức từng chút một. Ví dụ: Cô ấy nhấm nháp tách trà nóng.
Nghĩa 2: (kng.). (Làm việc gì) ngay lập tức và rất nhanh, cốt cho xong việc.
Từ đồng nghĩa:
làm vội làm ẩu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tớp Khẩu ngữ, diễn tả hành động làm việc gì đó một cách vội vàng, nhanh chóng, chỉ để hoàn thành cho xong, thường thiếu sự cẩn thận hoặc chất lượng. Ví dụ: Họ nhờ là tôi tớp làm cho xong.
làm vội Khẩu ngữ, diễn tả hành động làm việc nhanh chóng, thiếu cẩn thận, cốt cho xong. Ví dụ: Anh ta làm vội bữa trưa để kịp đi họp.
làm ẩu Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, diễn tả hành động làm việc nhanh chóng, cẩu thả, không chú ý đến chất lượng. Ví dụ: Đừng làm ẩu, phải kiểm tra kỹ lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhanh chóng, vội vã trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động nhanh, gấp gáp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vội vã, gấp gáp, thường mang sắc thái không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc sự vội vã của hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tợp" do phát âm tương tự.
  • Không nên dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nhanh chóng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ thời gian như 'ngay', 'liền'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: 'tớp ngay', 'tớp liền'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (ngay, liền) và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng của hành động.
tợp ngốn đớp húp nuốt chén xơi vồ chộp nhanh