Tổng tộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp những gia đình có chung một ông tổ về bên nội, có liên hệ với nhau về kinh tế, về thờ cúng, v.v.
Ví dụ:
Anh ấy đại diện tổng tộc tham dự lễ rước sắc phong ở đình làng.
Nghĩa: Tập hợp những gia đình có chung một ông tổ về bên nội, có liên hệ với nhau về kinh tế, về thờ cúng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Tết đến, cả tổng tộc về nhà thờ họ để thắp hương ông bà.
- Ông nội kể chuyện xưa của tổng tộc cho chúng tôi nghe.
- Trong lễ giỗ tổ, tổng tộc cùng nấu ăn và chụp ảnh chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ quỹ chung, tổng tộc sửa lại mái ngói nhà thờ họ bị dột.
- Cứ đến ngày kỵ tổ, các chi trong tổng tộc lại tụ họp, dâng hương rồi hỏi thăm nhau.
- Gia phả của tổng tộc được bác trưởng họ cẩn thận bổ sung từng đời một.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đại diện tổng tộc tham dự lễ rước sắc phong ở đình làng.
- Trong biến động mưu sinh, chính tổng tộc là điểm tựa, nơi mọi người san sẻ công việc và chi phí giỗ chạp.
- Những cuộc họp tổng tộc không chỉ để quyên góp, mà còn để gắn lại những nhánh họ đã xa nhau vì đời sống.
- Giữa nhịp sống vội, lời dặn của trưởng họ nhắc tôi nhớ rằng tổng tộc tồn tại nhờ sự kính nhớ tổ tiên và sự nương nhau của con cháu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp những gia đình có chung một ông tổ về bên nội, có liên hệ với nhau về kinh tế, về thờ cúng, v.v.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổng tộc | Trang trọng, mang tính học thuật hoặc xã hội học, chỉ một cộng đồng huyết thống lớn. Ví dụ: Anh ấy đại diện tổng tộc tham dự lễ rước sắc phong ở đình làng. |
| họ | Trung tính, phổ biến, chỉ nhóm người cùng huyết thống. Ví dụ: Cả họ cùng tụ họp vào dịp giỗ tổ. |
| gia tộc | Trang trọng, chỉ dòng họ lớn, có truyền thống. Ví dụ: Gia tộc này có lịch sử lâu đời. |
| dòng họ | Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự kế thừa huyết thống. Ví dụ: Anh ấy là người thừa kế của dòng họ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về gia phả hoặc họ hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về gia phả, văn hóa dân tộc hoặc các bài viết về truyền thống gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả về gia đình, dòng họ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu nhân học, xã hội học liên quan đến cấu trúc gia đình và dòng họ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và truyền thống, thường gắn liền với các giá trị văn hóa và lịch sử.
- Thuộc văn viết và nghiên cứu, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến gia phả, dòng họ hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến chủ đề gia đình hoặc dòng họ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về dòng họ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ gia đình hoặc họ hàng khác như "gia tộc" hay "dòng họ".
- Khác biệt tinh tế với "gia tộc" ở chỗ "tổng tộc" nhấn mạnh đến sự liên kết kinh tế và thờ cúng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng tộc lớn", "tổng tộc của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, là), và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận