Tới tới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau đg.). Một cách liên tục, như không ngừng, không nghỉ.
Ví dụ:
Anh ấy làm việc tới tới để kịp hạn nộp.
Nghĩa: (khẩu ngữ; dùng phụ sau đg.). Một cách liên tục, như không ngừng, không nghỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đọc sách tới tới, không ngẩng đầu lên.
- Con mèo chạy tới tới đuổi theo cái lá.
- Mưa rơi tới tới suốt cả buổi trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn cùng bàn ghi chép tới tới để kịp lời giảng của cô.
- Tin nhắn đổ tới tới làm điện thoại rung mãi.
- Đội bạn tấn công tới tới khiến thủ môn chúng tôi vất vả.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm việc tới tới để kịp hạn nộp.
- Ý nghĩ về dự án cứ ùa về tới tới, khiến tôi không chợp mắt.
- Cô bấm máy gọi khách tới tới, quyết chốt cho xong danh sách.
- Con đường trước mặt dài hun hút, xe vẫn lăn bánh tới tới qua những dải đèn vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động liên tục, không ngừng nghỉ, ví dụ như "làm việc tới tới".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự liên tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liên tục, không ngừng nghỉ.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự liên tục.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "tới tới" là một trạng từ, thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ để chỉ cách thức hành động diễn ra liên tục.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tới tới" là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "chạy tới tới", "làm tới tới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "chạy", "làm", "nói".






Danh sách bình luận