Toét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mở rộng miệng ra cười một cách tự nhiên.
Ví dụ: Anh toét miệng cười khi thấy bạn cũ ghé thăm.
2.
tính từ
(Mắt) bị đau, hai bờ mi sưng đỏ, luôn luôn ướt.
3.
tính từ
Ở trạng thái giập nát đến mức không còn rõ hình thù gì nữa.
Nghĩa 1: Mở rộng miệng ra cười một cách tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện vui, cả lớp toét miệng cười.
  • Em được điểm tốt nên toét miệng cười với mẹ.
  • Thầy khen, bạn Nam toét cười hạnh phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nghe tin đội mình thắng là toét miệng cười, không giấu nổi niềm vui.
  • Chụp ảnh kỷ yếu, cả bọn toét cười đến mức mắt híp lại.
  • Bạn ấy chỉ cần thấy mèo con là toét miệng cười như nắng vỡ.
3
Người trưởng thành
  • Anh toét miệng cười khi thấy bạn cũ ghé thăm.
  • Có những khoảnh khắc, người ta chỉ biết toét cười mà quên mọi gánh nặng trên vai.
  • Nghe con bi bô gọi “ba”, tôi toét miệng cười, lòng mềm như cỏ non.
  • Giữa buổi chiều mệt mỏi, một lời khen nhỏ cũng đủ làm tôi toét cười vô thức.
Nghĩa 2: (Mắt) bị đau, hai bờ mi sưng đỏ, luôn luôn ướt.
Nghĩa 3: Ở trạng thái giập nát đến mức không còn rõ hình thù gì nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mở rộng miệng ra cười một cách tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
cười ngoác
Từ trái nghĩa:
mím môi
Từ Cách sử dụng
toét Diễn tả hành động cười rất tươi, rộng miệng, thường mang vẻ hồn nhiên, không kiềm chế, đôi khi hơi vô tư. Ví dụ: Anh toét miệng cười khi thấy bạn cũ ghé thăm.
cười ngoác Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả nụ cười rất rộng, lộ cả hàm răng, thường mang vẻ hồn nhiên, vô tư. Ví dụ: Thằng bé cười ngoác miệng khi thấy kẹo.
mím môi Trung tính, diễn tả hành động khép chặt môi, không cười hoặc thể hiện sự kiềm chế cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy mím môi lại, cố nén tiếng cười.
Nghĩa 2: (Mắt) bị đau, hai bờ mi sưng đỏ, luôn luôn ướt.
Nghĩa 3: Ở trạng thái giập nát đến mức không còn rõ hình thù gì nữa.
Từ đồng nghĩa:
nát bét
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toét Diễn tả vật thể bị hư hại nghiêm trọng, biến dạng hoàn toàn, mất đi hình dạng ban đầu, thường do tác động mạnh. Mang sắc thái tiêu cực, hư hỏng nặng. Ví dụ:
nát bét Mạnh, khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ hư hỏng hoàn toàn, không còn hình dạng gì. Ví dụ: Chiếc điện thoại rơi xuống đất nát bét.
nguyên vẹn Trung tính, trang trọng, diễn tả trạng thái còn nguyên hình, không bị hư hại, không sứt mẻ. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc hộp vẫn còn nguyên vẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cười tự nhiên hoặc tình trạng mắt bị đau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi, thường thấy trong văn học miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự nhiên, gần gũi, thường mang sắc thái vui vẻ khi nói về nụ cười.
  • Trong trường hợp miêu tả mắt hoặc vật bị giập nát, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tự nhiên, không cần trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái tương tự như "toe toét".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi dùng từ này.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Toét" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cười toét", "mắt toét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mắt, miệng) và phó từ (rất, hơi) để tạo thành cụm từ miêu tả.
cười toe tét hớn hở mở rộng đau sưng đỏ ướt