Tóc mây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc xanh, mềm, đẹp của phụ nữ.
Ví dụ: Cô ấy sở hữu mái tóc mây mềm và mượt.
Nghĩa: Tóc xanh, mềm, đẹp của phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo có mái tóc mây đen óng.
  • Mẹ chải tóc mây gọn gàng trước gương.
  • Chị múa, tóc mây bay nhẹ theo điệu nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nữ lớp bên cột tóc mây bằng dải ruy băng xanh, trông rất dịu.
  • Gió thoảng qua sân, mái tóc mây của chị lao công khẽ lay như sóng.
  • Trong bức ảnh kỷ yếu, mái tóc mây của cô bạn sáng lên dưới nắng chiều.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy sở hữu mái tóc mây mềm và mượt.
  • Giữa quán cà phê ồn ào, một làn tóc mây rơi ngang vai khiến tôi chợt dịu lòng.
  • Anh bảo, chạm vào tóc mây của em mới hiểu thế nào là mùa thu bước nhẹ.
  • Trong trang văn cũ, nàng chỉ nghiêng đầu, mà tóc mây đã đủ làm cả khung cảnh trở nên mềm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tóc xanh, mềm, đẹp của phụ nữ.
Từ đồng nghĩa:
tóc xanh tóc mượt
Từ trái nghĩa:
tóc rối tóc xơ tóc bạc
Từ Cách sử dụng
tóc mây văn chương, gợi tả vẻ đẹp dịu nhẹ, mỹ lệ, nữ tính Ví dụ: Cô ấy sở hữu mái tóc mây mềm và mượt.
tóc xanh trung tính, miêu tả tuổi trẻ; nhẹ Ví dụ: Nàng buộc tóc xanh gọn gàng.
tóc mượt trung tính, tả chất tóc bóng mịn; nhẹ Ví dụ: Cô có mái tóc mượt óng ả.
tóc rối trung tính, tả trạng thái xấu, kém gọn; vừa Ví dụ: Sau cơn gió, tóc cô rối bời.
tóc xơ trung tính, tả chất tóc khô, kém đẹp; nhẹ Ví dụ: Nắng gắt làm tóc cô bị xơ.
tóc bạc trung tính, chỉ màu tóc già nua, đối lập với xanh trẻ; vừa Ví dụ: Mẹ tôi đã lấm tấm tóc bạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của phụ nữ trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp của phụ nữ.
  • Phong cách trang trọng, mang tính nghệ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả khác để tạo nên hình ảnh sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tóc khác như "tóc dài", "tóc suôn".
  • Không nên dùng để miêu tả tóc của nam giới.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tóc mây óng ả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, mềm, đẹp) và động từ (chải, buộc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...