Toà thánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi giáo hoàng ở và làm việc, và cũng là nơi đặt cơ quan cao nhất của đạo Thiên Chúa.
Ví dụ:
Toà Thánh là nơi ở và làm việc của giáo hoàng, đồng thời là cơ quan tối cao của đạo Thiên Chúa.
Nghĩa: Nơi giáo hoàng ở và làm việc, và cũng là nơi đặt cơ quan cao nhất của đạo Thiên Chúa.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách, cô giáo chỉ cho chúng mình bức ảnh Toà Thánh, nơi giáo hoàng sống và làm việc.
- Bạn Minh kể Toà Thánh là nơi quan trọng nhất của đạo Thiên Chúa.
- Trên bản đồ, Toà Thánh nằm ở một vùng rất nhỏ nhưng nổi tiếng khắp thế giới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Du khách khi đến châu Âu thường mong được thăm Toà Thánh, nơi giáo hoàng điều hành các công việc của Giáo hội.
- Thầy giáo nói Toà Thánh vừa là nơi ở của giáo hoàng, vừa là trung tâm quyền lực của đạo Thiên Chúa.
- Trong bài thuyết trình, nhóm mình mô tả Toà Thánh như trái tim của Giáo hội Công giáo toàn cầu.
3
Người trưởng thành
- Toà Thánh là nơi ở và làm việc của giáo hoàng, đồng thời là cơ quan tối cao của đạo Thiên Chúa.
- Buổi tiếp kiến tại Toà Thánh đôi khi mở ra những đối thoại quan trọng giữa tôn giáo và thế tục.
- Từ quảng trường nhìn vào, Toà Thánh hiện lên trang nghiêm, nhắc người ta về sức nặng của lịch sử và đức tin.
- Những công thư gửi đi từ Toà Thánh có thể làm dịu đi một vùng bão tố của thế giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi giáo hoàng ở và làm việc, và cũng là nơi đặt cơ quan cao nhất của đạo Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa:
vatican
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toà thánh | Trang trọng, chuyên biệt tôn giáo; phạm vi hẹp, chỉ định chế trung ương của Công giáo Rôma Ví dụ: Toà Thánh là nơi ở và làm việc của giáo hoàng, đồng thời là cơ quan tối cao của đạo Thiên Chúa. |
| vatican | Trung tính, thông dụng; tên riêng đồng chỉ trụ sở và định chế Ví dụ: Các hiệp định được ký kết với Vatican. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc chính trị liên quan đến Vatican.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo, lịch sử hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong văn viết.
- Liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Công giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về Vatican hoặc các vấn đề liên quan đến Giáo hội Công giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các cơ quan tôn giáo khác ngoài Công giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toà thánh Vatican".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "toà thánh lớn"), động từ (ví dụ: "đến toà thánh"), hoặc các danh từ khác (ví dụ: "giáo hoàng của toà thánh").






Danh sách bình luận