Công giáo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Một phái của đạo Cơ Đốc, thuộc giáo hội La Mã (Vatican).
Ví dụ: Anh ấy theo Công giáo từ nhỏ.
Nghĩa: Một phái của đạo Cơ Đốc, thuộc giáo hội La Mã (Vatican).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan theo đạo Công giáo và hay đi lễ vào cuối tuần.
  • Nhà thờ Công giáo ở đầu phố vang tiếng chuông mỗi sáng.
  • Cô giáo kể về ngày lễ Giáng Sinh trong truyền thống Công giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình bạn ấy là người Công giáo nên có thói quen cầu nguyện trước bữa ăn.
  • Kiến trúc nhà thờ Công giáo ở thị trấn mang dáng vẻ cổ kính, mái vòm cao và cửa kính màu.
  • Trong giờ Lịch sử, cô nhắc đến ảnh hưởng của Công giáo đối với văn hóa châu Âu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy theo Công giáo từ nhỏ.
  • Ở khu phố cũ, cộng đoàn Công giáo tổ chức sinh hoạt rất đều đặn, gắn kết cả những người ít đi lễ.
  • Cuốn hồi ký kể hành trình một người tìm lại đức tin trong lòng Công giáo sau nhiều năm hoài nghi.
  • Trong đối thoại liên tôn, chị luôn cố gắng giới thiệu Công giáo bằng thái độ khoan hòa và tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một phái của đạo Cơ Đốc, thuộc giáo hội La Mã (Vatican).
Từ đồng nghĩa:
catô giáo
Từ Cách sử dụng
Công giáo trung tính, trang trọng; dùng trong học thuật/tôn giáo, định danh chuẩn Ví dụ: Anh ấy theo Công giáo từ nhỏ.
catô giáo trung tính, tôn giáo học; phiên âm Hán-Việt/Pháp-Việt, ít phổ biến hơn Ví dụ: Cộng đồng Catô giáo địa phương rất gắn bó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tôn giáo của một người hoặc các hoạt động liên quan đến nhà thờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các vấn đề tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử liên quan đến giáo hội Công giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo bối cảnh hoặc nhân vật có liên quan đến tôn giáo này.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tôn giáo, xã hội học hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ tôn giáo của một cá nhân hoặc nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các khía cạnh cụ thể của Công giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tôn giáo khác như "Tin Lành" hay "Chính Thống".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
  • Tránh dùng từ này để chỉ chung chung các tôn giáo khác không thuộc Công giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Công giáo La Mã", "giáo hội Công giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "La Mã"), động từ (như "theo"), hoặc danh từ khác (như "giáo hội").
tôn giáo đạo cơ đốc thiên chúa giáo tin lành Phật giáo Hồi giáo giáo hội giáo dân giáo sĩ