Tít mắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mắt khép gần như kín lại; thường dùng (khẩu ngữ) để ví trạng thái say mê, thích thú đến mức không còn thấy được gì khác nữa.
Ví dụ:
Chị ấy cười tít mắt khi gặp lại người thân.
Nghĩa: Mắt khép gần như kín lại; thường dùng (khẩu ngữ) để ví trạng thái say mê, thích thú đến mức không còn thấy được gì khác nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan cười tít mắt khi nhận được bông hoa giấy.
- Em ăn que kem mát lạnh mà thích tít mắt.
- Cậu bé ôm chú chó con, mừng tít mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con bé nghe bài hát yêu thích là cười tít mắt, quên cả việc làm bài.
- Thằng Tùng ngắm chiếc giày mới, mê tít mắt, chẳng buồn rời khỏi gương.
- Nhìn đội bóng ghi bàn, nó reo tít mắt, mọi ồn ào quanh sân như bị bỏ lại.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy cười tít mắt khi gặp lại người thân.
- Anh ngồi trước bàn đồ chơi mô hình, chăm chú tít mắt như quên cả thời gian.
- Cô bé bán hàng thấy khách khen khéo, mừng tít mắt, nụ cười lan đến khóe mi.
- Ông lão nghe bản vọng cổ cũ, lim dim tít mắt, lòng chìm vào kỷ niệm xa xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vui vẻ, thích thú của ai đó, ví dụ khi cười tươi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vui vẻ, hạnh phúc của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "cười" để nhấn mạnh trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mắt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác để tạo câu sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cười tít mắt", "ngủ tít mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (cười, ngủ) và trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).






Danh sách bình luận