Tình xưa nghĩa cũ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tình nghĩa vốn có từ xưa.
Ví dụ: Anh đến dự đám giỗ để giữ tình xưa nghĩa cũ.
Nghĩa: Tình nghĩa vốn có từ xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà hay nhắc chuyện làng để giữ tình xưa nghĩa cũ.
  • Mẹ thăm người bạn cũ vì quý tình xưa nghĩa cũ.
  • Chúng em giữ cây bàng của lớp vì nhớ tình xưa nghĩa cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy quay lại thăm thầy cũ, trân trọng tình xưa nghĩa cũ.
  • Trong buổi họp lớp, mọi người mở album ảnh như giữ tình xưa nghĩa cũ.
  • Cô chủ quán vẫn múc thêm cho khách quen, vì nặng tình xưa nghĩa cũ.
3
Người trưởng thành
  • Anh đến dự đám giỗ để giữ tình xưa nghĩa cũ.
  • Có những mối quan hệ không còn thường gặp, nhưng chỉ một lời hỏi thăm đã đủ khơi dậy tình xưa nghĩa cũ.
  • Giữa phố xá đổi thay, một quán nhỏ còn giữ món cũ, như níu chút tình xưa nghĩa cũ.
  • Tha thứ đôi khi không vì lý lẽ, mà vì nợ nần của tình xưa nghĩa cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhắc đến mối quan hệ đã có từ lâu, có thể là bạn bè, người yêu cũ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất hoài niệm hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để gợi nhớ về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoài niệm, cảm xúc sâu lắng về quá khứ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cảm động.
  • Phù hợp với văn chương và nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn gợi nhớ về mối quan hệ đã qua với cảm xúc trân trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính hoài niệm khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, cần hiểu rõ bối cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình xưa nghĩa cũ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "nhớ", "giữ") và tính từ (như "sâu đậm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...