Tính tư tưởng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự gắn bó một cách tự giác với một hệ tư tưởng nhất định, biểu hiện trong tác phẩm văn học, nghệ thuật và trong các lĩnh vực hoạt động văn hoá, xã hội.
Ví dụ: Bài tiểu luận đánh giá cao tính tư tưởng của tiểu thuyết này.
Nghĩa: Sự gắn bó một cách tự giác với một hệ tư tưởng nhất định, biểu hiện trong tác phẩm văn học, nghệ thuật và trong các lĩnh vực hoạt động văn hoá, xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Tập truyện này có tính tư tưởng rõ ràng, khuyến khích các bạn nhỏ yêu cái đẹp và sống tử tế.
  • Bức tranh treo ở thư viện mang tính tư tưởng hướng về lòng nhân ái.
  • Vở kịch của câu lạc bộ mĩ thuật thể hiện tính tư tưởng đề cao tinh thần giúp đỡ bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thơ không chỉ tả cảnh mà còn toả ra tính tư tưởng về niềm tin vào tuổi trẻ.
  • Bộ phim ngắn của nhóm em có tính tư tưởng khích lệ người xem bảo vệ môi trường.
  • Trong bài thuyết trình, bạn Linh nhấn mạnh tính tư tưởng nhất quán của tác phẩm hiện thực.
3
Người trưởng thành
  • Bài tiểu luận đánh giá cao tính tư tưởng của tiểu thuyết này.
  • Tính tư tưởng của triển lãm không nằm ở khẩu hiệu, mà ở cách sắp đặt gợi suy nghĩ về tự do và trách nhiệm.
  • Trong hoạt động cộng đồng, tính tư tưởng vững chắc giúp nhóm tránh chạy theo trào lưu nhất thời.
  • Phê bình cần chỉ ra tính tư tưởng của tác giả: họ lựa chọn đứng về phía ai, và vì sao điều đó thuyết phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để phân tích, đánh giá các tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc các hoạt động văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi thảo luận về nội dung và ý nghĩa của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa, xã hội và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mà tập trung vào sự phân tích lý trí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân tích hoặc đánh giá một tác phẩm hay hoạt động từ góc độ tư tưởng.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến phân tích văn hóa, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tư tưởng" hoặc "ý thức hệ"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "tính tư tưởng" và "nội dung tư tưởng".
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và xã hội của tác phẩm hoặc hoạt động được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tính tư tưởng của tác phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "cao", "thể hiện", "tác phẩm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...