Tĩnh toạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi yên lặng để ngẫm nghĩ về giáo lí của đạo Phật.
Ví dụ:
Ông tĩnh toạ trước tượng Phật để chiêm nghiệm giáo lí.
Nghĩa: Ngồi yên lặng để ngẫm nghĩ về giáo lí của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy ngồi tĩnh toạ trong chùa, không nói gì.
- Con nghe chuông chùa, thấy sư cô tĩnh toạ rất yên.
- Buổi chiều, sư thầy tĩnh toạ để học lời Phật dạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ tụng kinh, các phật tử tĩnh toạ để lắng nghe tâm mình và suy ngẫm lời Phật.
- Trong căn phòng thoang thoảng mùi trầm, thầy trụ trì tĩnh toạ, như gấp lại mọi ồn ào bên ngoài để quán chiếu giáo lí.
- Cô ấy đến thiền đường, ngồi tĩnh toạ, lần theo từng hơi thở để hiểu sâu hơn điều Phật dạy về lòng từ.
3
Người trưởng thành
- Ông tĩnh toạ trước tượng Phật để chiêm nghiệm giáo lí.
- Đêm xuống, chị tĩnh toạ trong ánh nến, đọc lại một đoạn kinh rồi lặng lẽ soi mình theo lời Phật.
- Giữa guồng quay bận rộn, anh tìm về thiền thất, tĩnh toạ để tháo gỡ những vướng mắc bằng cái nhìn từ bi và vô thường.
- Sau những tranh cãi, tôi ngồi tĩnh toạ, nhận ra lời Phật không ở đâu xa, chỉ là trở về hơi thở và sự tỉnh thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngồi yên lặng để ngẫm nghĩ về giáo lí của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
thiền toạ thiền
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tĩnh toạ | trang trọng, Phật giáo, bình thản, cường độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Ông tĩnh toạ trước tượng Phật để chiêm nghiệm giáo lí. |
| thiền | trung tính, Phật giáo, phạm vi rộng nhưng thông dụng như từ chuẩn Ví dụ: Mỗi sáng thầy trụ trì thiền một giờ. |
| toạ thiền | trang trọng, Phật giáo, miêu tả hành vi ngồi thiền cụ thể Ví dụ: Cư sĩ tọa thiền trong chánh điện. |
| tán loạn | trung tính, Phật giáo, chỉ tâm trí phân tán đối lập với sự an tĩnh Ví dụ: Tâm còn tán loạn nên khó tĩnh toạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về Phật giáo hoặc thiền định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí tĩnh lặng, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về Phật học và thiền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tĩnh lặng, sâu sắc và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thực hành thiền định hoặc các hoạt động tâm linh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến Phật giáo hoặc thiền.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động ngồi yên khác như "ngồi thiền".
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc thiền định.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh Phật giáo hoặc thiền mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tĩnh tọa suy nghĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (Phật tử), phó từ chỉ thời gian (thường xuyên), hoặc trạng từ chỉ cách thức (yên lặng).






Danh sách bình luận