Tính giao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự giao cấu giữa đực và cái, giữa nam và nữ.
Ví dụ: Trong y học sinh sản, tính giao là điều kiện để thụ tinh tự nhiên xảy ra.
Nghĩa: Sự giao cấu giữa đực và cái, giữa nam và nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách khoa học, thầy cô giải thích tính giao là lúc đực và cái kết hợp để sinh con.
  • Khi nói về vòng đời con vật, cô giáo nhắc đến tính giao để giải thích vì sao chúng có con non.
  • Bạn Nam hỏi mẹ về cách sinh sản, mẹ nói tính giao giúp bố mẹ tạo ra em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, chúng mình học rằng tính giao là quá trình giúp duy trì nòi giống ở nhiều loài.
  • Bài thuyết trình nêu rõ: tính giao diễn ra khi cơ thể đực và cái kết hợp để thụ tinh.
  • Quan sát ở trang trại, thầy giải thích tính giao ở bò sữa là bước khởi đầu cho việc mang thai.
3
Người trưởng thành
  • Trong y học sinh sản, tính giao là điều kiện để thụ tinh tự nhiên xảy ra.
  • Trong tư vấn hôn nhân, bác sĩ nhấn mạnh sự đồng thuận là nền tảng đạo đức của mọi hành vi liên quan đến tính giao.
  • Các nhà nhân học phân tích cách cộng đồng đặt quy tắc quanh tính giao để bảo vệ sức khỏe và cấu trúc xã hội.
  • Văn chương đôi khi nói tránh về tính giao, nhưng vẫn giữ ý nghĩa sinh học cốt lõi của sự kết hợp giữa hai cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự giao cấu giữa đực và cái, giữa nam và nữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tính giao trang trọng, y khoa; trung tính, không miêu tả cảm xúc Ví dụ: Trong y học sinh sản, tính giao là điều kiện để thụ tinh tự nhiên xảy ra.
giao cấu trung tính, chuyên môn y học; mức độ trực tiếp Ví dụ: Báo cáo mô tả hành vi giao cấu ở loài linh trưởng.
giao hợp trang trọng, y học; mức độ trực tiếp Ví dụ: Tài liệu ghi nhận thời điểm giao hợp của cặp đôi thí nghiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ thông dụng hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, y học hoặc nghiên cứu về sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có nội dung liên quan đến sinh học hoặc tình dục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về sinh học, y học và nghiên cứu về động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành để đảm bảo tính chính xác.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu hoặc không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ trang trọng và chính xác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tính giao của động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "thực hiện") và tính từ (như "tự nhiên", "bản năng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...