Tin vui
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tin có tác dụng mang lại niềm vui.
Ví dụ:
Tôi vừa nhận được tin vui.
Nghĩa: Tin có tác dụng mang lại niềm vui.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe mẹ báo có tin vui, bé cười tít mắt.
- Chuông điện thoại reo, cô giáo nói lớp mình có tin vui.
- Ông đưa bức thư lên và bảo: có tin vui cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm chat bỗng rộn ràng khi bạn tôi nhắn có tin vui từ cuộc thi.
- Sau buổi họp, thầy chủ nhiệm mỉm cười, bảo lớp sẽ sớm nhận tin vui.
- Đi giữa sân trường, tôi thấy lòng nhẹ hẳn vì vừa nhận được tin vui mong đợi.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa nhận được tin vui.
- Có những tin vui đến đúng lúc, như cơn mưa mát giữa ngày oi ả.
- Chúng tôi nâng ly, giữ khoảnh khắc nhỏ bé của một tin vui sau bao ngày chờ đợi.
- Tin vui lan qua từng cuộc gọi, để lại sau lưng những lo toan chồng chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin có tác dụng mang lại niềm vui.
Từ trái nghĩa:
tin buồn hung tin
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin vui | trung tính, tích cực; dùng trong đời sống thường nhật và báo chí, mức độ cảm xúc vừa phải Ví dụ: Tôi vừa nhận được tin vui. |
| hỉ tín | trang trọng, cổ văn; sắc thái vui rõ, mức độ mạnh hơn Ví dụ: Gia đình nhận được hỉ tín từ người thân xa xứ. |
| tin mừng | trung tính–thân mật; phổ thông, mức độ vui rõ rệt Ví dụ: Chúng tôi có tin mừng muốn báo với cả nhà. |
| tin buồn | trung tính; đối lập trực tiếp, mức độ buồn rõ rệt Ví dụ: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo một tin buồn. |
| hung tin | trang trọng, cổ văn; sắc thái nặng nề, bi thương Ví dụ: Bà con bàng hoàng khi nhận hung tin từ chiến trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chia sẻ những thông tin tích cực, như tin về thành công cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc thông báo để truyền tải thông tin tích cực đến công chúng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra không khí lạc quan trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chia sẻ hoặc thông báo điều gì đó tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi thông tin không chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tin tốt"; "tin vui" nhấn mạnh cảm xúc vui mừng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tin" và "vui".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một tin vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "nhiều" hoặc các động từ như "nhận", "nghe".






Danh sách bình luận