Tĩn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hũ có bụng phình to, thường dùng để đựng chất lỏng.
Ví dụ:
Cái tĩn gốm nâu đặt cạnh chum, dùng để đựng nước mắm.
Nghĩa: Hũ có bụng phình to, thường dùng để đựng chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội rót nước mắm vào chiếc tĩn đặt góc bếp.
- Mẹ cất tĩn dầu ăn lên kệ cho khỏi đổ.
- Ngoài sân có cái tĩn nước mưa để rửa tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà ngoại vẫn giữ một cái tĩn gốm để ủ rượu nếp ngày Tết.
- Bà phủ vải lên miệng tĩn nước mắm để mùi không lan khắp bếp.
- Trong giờ thủ công, tụi em vẽ lại dáng phình của chiếc tĩn làng gốm.
3
Người trưởng thành
- Cái tĩn gốm nâu đặt cạnh chum, dùng để đựng nước mắm.
- Mùi mặn mòi như thấm vào thành tĩn, mở nắp là cả gian bếp dậy hương biển.
- Chị cẩn thận chêm rơm ở đáy sọt để tĩn dầu khỏi va vào nhau trên đường xóc.
- Những chiếc tĩn xếp dọc hiên, bụng phình bóng nhẫy, kể lặng lẽ chuyện mùa cá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả đồ vật truyền thống hoặc trong các tài liệu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, gợi nhớ về đời sống xưa cũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn truyền thống.
- Thường mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật dụng truyền thống trong văn hóa Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật, nơi các từ như "chai" hay "bình" phù hợp hơn.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết về văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ đựng khác như "chai", "bình".
- Khác biệt với "chai" ở chỗ "tĩn" thường có bụng phình to hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái tĩn", "một tĩn nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ) và động từ (đựng, chứa).






Danh sách bình luận