Tin cẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tin tới mức có thể cho biết hoặc giao cho những việc quan trọng.
Ví dụ: Sếp tin cẩn chị ấy nên giao quản lý hợp đồng.
Nghĩa: Tin tới mức có thể cho biết hoặc giao cho những việc quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô tin cẩn bạn lớp trưởng nên giao giữ chìa khóa tủ đồ dùng học tập.
  • Mẹ tin cẩn anh nên nhờ anh cất ví hộ mẹ.
  • Cô chủ nhiệm tin cẩn bạn thư ký lớp nên cho bạn giữ sổ điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức tin cẩn cậu ấy nên giao nhiệm vụ điều phối buổi sinh hoạt câu lạc bộ.
  • Nhà trường tin cẩn nhóm bạn nên cho các bạn quản lý thiết bị âm thanh trong lễ tổng kết.
  • Bạn ấy được cô giáo tin cẩn, thường được nhờ chuyển tài liệu quan trọng cho các thầy cô.
3
Người trưởng thành
  • Sếp tin cẩn chị ấy nên giao quản lý hợp đồng.
  • Khi ai đó tin cẩn mình, đó vừa là vinh dự vừa là trách nhiệm phải giữ tròn.
  • Anh chỉ kể chuyện gia đình cho người bạn mà anh thật sự tin cẩn.
  • Trong những lúc khó khăn, ta nhận ra ai dám tin cẩn mình và ai chỉ dừng ở lời xã giao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin tới mức có thể cho biết hoặc giao cho những việc quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghi ngờ bất tín
Từ Cách sử dụng
tin cẩn trang trọng, mức độ mạnh, sắc thái tín nhiệm cao, thường dùng trong quan hệ công việc/công vụ Ví dụ: Sếp tin cẩn chị ấy nên giao quản lý hợp đồng.
tín nhiệm trang trọng, mạnh, dùng trong tổ chức/công vụ Ví dụ: Anh ấy được giám đốc tín nhiệm giao quản lý dự án.
tin tưởng trung tính, mạnh vừa, dùng rộng rãi Ví dụ: Tôi tin tưởng giao chị ấy giữ chìa khóa kho.
nghi ngờ trung tính, đối lập trực tiếp về niềm tin Ví dụ: Tôi nghi ngờ nên không giao hồ sơ cho anh ta.
bất tín trang trọng, mạnh, sắc thái phủ định niềm tin Ví dụ: Vì bất tín, họ không trao việc mật cho ông ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ tin tưởng giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức để chỉ sự tin tưởng trong công việc hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện mối quan hệ sâu sắc giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh quản lý nhân sự hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tin tưởng và trách nhiệm cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng và trách nhiệm trong mối quan hệ hoặc công việc.
  • Tránh dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự tin tưởng cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trách nhiệm hoặc công việc quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tin tưởng" nhưng "tin cẩn" nhấn mạnh hơn về mức độ tin tưởng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tin cẩn tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "tin cẩn bạn bè", "tin cẩn nhiệm vụ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...