Tiểu tổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị tổ chức nhỏ nhất, chỉ gồm một số rất ít người, thường là tổ nhỏ hoặc một phần của tổ.
Ví dụ:
Cuộc họp sẽ chia thành các tiểu tổ để thảo luận từng chủ đề.
Nghĩa: Đơn vị tổ chức nhỏ nhất, chỉ gồm một số rất ít người, thường là tổ nhỏ hoặc một phần của tổ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, cô chia chúng mình thành các tiểu tổ để làm poster.
- Tiểu tổ của tớ phụ trách tưới cây ở hành lang.
- Cả tiểu tổ ngồi lại bàn cách trang trí góc học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em được xếp thành các tiểu tổ để khảo sát sân trường.
- Trong câu lạc bộ, mỗi tiểu tổ đảm nhận một phần kịch, nên ai cũng có việc rõ ràng.
- Bạn ấy làm trưởng một tiểu tổ chuyên ôn từ vựng, nên tiến độ khá đều.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp sẽ chia thành các tiểu tổ để thảo luận từng chủ đề.
- Trong dự án gấp, tôi lập vài tiểu tổ mũi nhọn để xử lý các nút thắt.
- Cộng đồng càng lớn càng cần những tiểu tổ linh hoạt để giữ sợi dây liên kết.
- Ở một cơ quan nề nếp, tiểu tổ không chỉ chia việc mà còn nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị tổ chức nhỏ nhất, chỉ gồm một số rất ít người, thường là tổ nhỏ hoặc một phần của tổ.
Từ đồng nghĩa:
nhóm nhỏ tổ nhỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiểu tổ | Trung tính, hành chính–tổ chức, sắc thái quy ước, mức độ định danh chính xác Ví dụ: Cuộc họp sẽ chia thành các tiểu tổ để thảo luận từng chủ đề. |
| nhóm nhỏ | Trung tính, khẩu ngữ–hành chính; mức độ tương đương trong đa số ngữ cảnh tổ chức Ví dụ: Phòng nghiên cứu chia thành các nhóm nhỏ để phụ trách từng mảng. |
| tổ nhỏ | Trung tính, hành chính; gần gũi với cách gọi trong cơ cấu tổ chức Ví dụ: Lớp được chia thành các tổ nhỏ để sinh hoạt chuyên đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực quản lý, giáo dục, và tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Liên quan đến tổ chức và quản lý, không mang tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một nhóm nhỏ trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tổ chức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên tổ chức để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tổ" nếu không chú ý đến quy mô.
- Khác biệt với "nhóm" ở chỗ "tiểu tổ" thường có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng hơn.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh tổ chức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiểu tổ này", "tiểu tổ của chúng tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), từ chỉ số lượng (một, vài), và động từ (là, có).






Danh sách bình luận