Tiểu thừa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên những người theo phái đại thừa trong đạo Phật gọi phái chủ yếu của Phật giáo thời kì đầu.
Ví dụ:
Trong nhiều sách, tiểu thừa là cách phái đại thừa gọi Phật giáo thời kì đầu.
Nghĩa: Tên những người theo phái đại thừa trong đạo Phật gọi phái chủ yếu của Phật giáo thời kì đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể rằng có người theo đại thừa gọi phái thời kì đầu là tiểu thừa.
- Trong chuyện cổ Phật giáo, tiểu thừa là tên mà bên đại thừa dùng để gọi người khác.
- Bạn Minh hỏi vì sao đại thừa lại gọi phái xưa là tiểu thừa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ lịch sử tôn giáo, cô giải thích: đại thừa thường gọi phái sớm của Phật giáo là tiểu thừa.
- Bạn ấy tranh luận rằng chữ tiểu thừa là cách gọi từ phía đại thừa, không phải tên tự xưng.
- Khi đọc tài liệu, mình thấy thuật ngữ tiểu thừa xuất hiện để chỉ phái chủ yếu thời kì đầu theo cách nhìn của đại thừa.
3
Người trưởng thành
- Trong nhiều sách, tiểu thừa là cách phái đại thừa gọi Phật giáo thời kì đầu.
- Thuật ngữ tiểu thừa phản ánh nhãn quan của đại thừa đối với truyền thống ban sơ, nên cần đọc với ý thức về bối cảnh.
- Khi biên soạn chương mục tôn giáo, anh ghi chú rằng người theo đại thừa gọi phái thời kì đầu là tiểu thừa, còn tự thân truyền thống ấy không nhận danh xưng này.
- Trong thảo luận học thuật, ta nên nhắc rõ tiểu thừa là cách gọi từ phía đại thừa, tránh dùng như một nhãn gán trung tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên những người theo phái đại thừa trong đạo Phật gọi phái chủ yếu của Phật giáo thời kì đầu.
Từ đồng nghĩa:
hīnayāna
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiểu thừa | trung tính→hơi miệt thị lịch sử; tôn giáo, học thuật; tránh dùng trang trọng hiện nay Ví dụ: Trong nhiều sách, tiểu thừa là cách phái đại thừa gọi Phật giáo thời kì đầu. |
| hīnayāna | học thuật, vay mượn Phạn; sắc thái lịch sử, có thể bị xem miệt thị Ví dụ: Nhiều tài liệu xưa dùng thuật ngữ hīnayāna tương đương tiểu thừa. |
| đại thừa | đối lập hệ phái; trung tính–tôn giáo, thông dụng Ví dụ: Trong lịch sử Phật giáo, tiểu thừa thường được đối sánh với đại thừa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về Phật giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học có chủ đề tôn giáo hoặc triết học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu Phật học và các tài liệu liên quan đến lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các trường phái Phật giáo trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường nếu người nghe không có kiến thức về Phật giáo.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đại thừa", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không hiểu rõ sự khác biệt giữa các trường phái Phật giáo.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về Phật giáo và lịch sử tôn giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phái tiểu thừa", "người theo tiểu thừa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác hoặc tính từ chỉ định, ví dụ: "phái", "người", "đạo".






Danh sách bình luận