Tiểu ban

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập thể gồm một số ít người được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề.
Ví dụ: Công ty lập tiểu ban tuyển dụng để sàng lọc hồ sơ ứng viên.
Nghĩa: Tập thể gồm một số ít người được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói lớp mình sẽ lập một tiểu ban để trồng và chăm vườn hoa của trường.
  • Tiểu ban vệ sinh phân công bạn Minh quét lớp, bạn Lan lau bảng.
  • Nhà trường có tiểu ban an toàn giúp kiểm tra cổng trường mỗi buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lễ hội của trường thành lập tiểu ban truyền thông để viết bài và chụp ảnh.
  • Trong dự án khoa học, tiểu ban thí nghiệm chịu trách nhiệm theo dõi các kết quả đo.
  • Liên đội cử một tiểu ban kỷ luật để xem xét các vi phạm và đề xuất cách khắc phục.
3
Người trưởng thành
  • Công ty lập tiểu ban tuyển dụng để sàng lọc hồ sơ ứng viên.
  • Tiểu ban chiến lược ngồi đến khuya, cố gắng ghép những dữ kiện rời rạc thành một bức tranh rõ ràng.
  • Ở hội thảo, tiểu ban đạo đức bàn rất kỹ về quyền riêng tư trong nghiên cứu.
  • Trong khu phố, tiểu ban giám sát công trình đi thực địa mỗi tuần để kịp thời nhắc nhở nhà thầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập thể gồm một số ít người được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
ban nhỏ
Từ trái nghĩa:
đại ban
Từ Cách sử dụng
tiểu ban trung tính, hành chính–tổ chức, trang trọng nhẹ Ví dụ: Công ty lập tiểu ban tuyển dụng để sàng lọc hồ sơ ứng viên.
ban nhỏ trung tính, ít trang trọng hơn; cơ quan nội bộ Ví dụ: Công ty thành lập một ban nhỏ phụ trách dự án.
đại ban trung tính, đối lập về quy mô; hành chính Ví dụ: Vấn đề vượt thẩm quyền tiểu ban nên chuyển lên đại ban.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tài liệu liên quan đến tổ chức và quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực quản lý, tổ chức sự kiện, và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một nhóm nhỏ có nhiệm vụ cụ thể trong một tổ chức lớn hơn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng về tổ chức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên của vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ban" nếu không chú ý đến quy mô và chức năng cụ thể.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiểu ban kinh tế", "tiểu ban giáo dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức tạp.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...