Tiếng bấc tiếng chì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời dằn vật, tiếng nặng tiếng nhẹ rất khó chịu.
Ví dụ:
Trong cuộc họp, tiếng bấc tiếng chì khiến ai nấy chán ngán.
Nghĩa: Lời dằn vật, tiếng nặng tiếng nhẹ rất khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe hai bạn nói tiếng bấc tiếng chì, cả lớp im lặng vì khó chịu.
- Em không thích ở gần nơi có tiếng bấc tiếng chì trong giờ ra chơi.
- Mẹ dặn đừng nói tiếng bấc tiếng chì với bạn vì sẽ làm bạn buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa hành lang, vài câu tiếng bấc tiếng chì khiến không khí nặng như mưa sắp đổ.
- Bạn ấy không đáp lại tiếng bấc tiếng chì, nên chuyện cũ khép lại êm hơn.
- Nhóm chat bỗng đầy tiếng bấc tiếng chì, và ai cũng thấy mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
- Trong cuộc họp, tiếng bấc tiếng chì khiến ai nấy chán ngán.
- Tưởng là góp ý, nhưng hóa ra chỉ là tiếng bấc tiếng chì làm rạn nứt tình cảm.
- Quán quen bỗng ồn ào bởi tiếng bấc tiếng chì của đôi vợ chồng trẻ, nghe mà se sắt.
- Ở đâu thiếu tôn trọng, ở đó tiếng bấc tiếng chì mọc lên như cỏ dại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các cuộc đối thoại căng thẳng, có sự mỉa mai hoặc chỉ trích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí căng thẳng, xung đột giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích hoặc mỉa mai.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cuộc đối thoại có tính chất căng thẳng, mỉa mai.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tranh cãi khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng bấc tiếng chì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nói, nghe) hoặc tính từ (khó chịu).






Danh sách bình luận