Tiên thiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đã sẵn có ngay từ trước lúc sinh ra.
Ví dụ: Anh ta sở hữu lợi thế tiên thiên về tốc độ chạy.
Nghĩa: Đã sẵn có ngay từ trước lúc sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có năng khiếu âm nhạc tiên thiên, nghe giai điệu là bắt chước được ngay.
  • Con mèo này có bản tính hiền lành tiên thiên, ai bế cũng nằm im.
  • Bé có tai nghe màu sắc tiên thiên, nhìn là phân biệt được rất nhiều sắc độ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy có phản xạ tiên thiên tốt, bóng vừa bay đã kịp né tránh.
  • Một số người có khả năng định hướng tiên thiên, đi rừng vẫn tìm đường ra.
  • Có người sinh ra đã có sức bền tiên thiên, chạy bền lâu mà không mệt nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta sở hữu lợi thế tiên thiên về tốc độ chạy.
  • Khả năng cảm nhịp của cô gần như tiên thiên, không qua trường lớp vẫn hát rất đúng.
  • Không phải nỗ lực nào cũng bù được những hạn chế không thuận lợi về tiên thiên.
  • Ta học để bồi đắp, nhưng cũng nên hiểu ranh giới giữa tư chất tiên thiên và kinh nghiệm hun đúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đã sẵn có ngay từ trước lúc sinh ra.
Từ đồng nghĩa:
bẩm sinh thiên bẩm bản sinh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiên thiên trang trọng; học thuật; trung tính sắc thái Ví dụ: Anh ta sở hữu lợi thế tiên thiên về tốc độ chạy.
bẩm sinh trung tính; phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Khả năng âm nhạc bẩm sinh của cô ấy rất rõ.
thiên bẩm hơi văn chương; nhấn mạnh tính trời cho; mạnh hơn chút Ví dụ: Anh ấy có năng khiếu thiên bẩm về hội họa.
bản sinh trang trọng; ít dùng hơn; tương đương nghĩa Ví dụ: Khiếm khuyết bản sinh không thể chữa khỏi hoàn toàn.
hậu thiên trang trọng; học thuật; đối lập trực tiếp Ví dụ: Năng lực được rèn luyện hậu thiên có thể bù đắp phần nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, y học hoặc triết học để chỉ những đặc điểm có từ trước khi sinh ra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái cổ điển hoặc triết lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, di truyền học và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về những điều bẩm sinh, không thể thay đổi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm bẩm sinh hoặc có từ trước khi sinh ra.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đặc điểm phát triển sau khi sinh.
  • Khác biệt với "hậu thiên" - chỉ những gì có được sau khi sinh ra.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiên thiên bất biến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
bẩm sinh bẩm thụ cố hữu vốn có tự nhiên trời sinh trời phú nội tại sẵn có hậu thiên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...