Tiên ông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ông tiên.
Ví dụ: Trong văn hóa dân gian, tiên ông là nhân vật siêu nhiên giàu phép lạ.
Nghĩa: Ông tiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé vẽ một tiên ông đang bay trên mây.
  • Ông kể chuyện có tiên ông cho quà em bé ngoan.
  • Trong sân khấu rối, tiên ông hiện ra giúp đỡ người nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cổ, tiên ông thường xuất hiện để thử lòng người.
  • Bạn ấy hóa trang thành tiên ông, râu bạc phất phơ, trông rất huyền ảo.
  • Có lúc mình ước có tiên ông chỉ đường khi đứng trước lựa chọn khó.
3
Người trưởng thành
  • Trong văn hóa dân gian, tiên ông là nhân vật siêu nhiên giàu phép lạ.
  • Có người ví người thầy thuốc tận tâm như một tiên ông hạ phàm, cứu người không cầu báo.
  • Giữa phố xá ồn ã, dáng cụ già tóc trắng thong dong khiến tôi chợt nghĩ đến một tiên ông lẩn khuất giữa đời thường.
  • Khi mỏi mệt, ta thường mong một tiên ông đến đặt tay lên vai, dặn rằng hãy kiên nhẫn và sống thiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ông tiên.
Từ đồng nghĩa:
ông tiên tiên nhân
Từ Cách sử dụng
tiên ông trung tính; cổ tích/dân gian; sắc thái tôn kính, cổ điển Ví dụ: Trong văn hóa dân gian, tiên ông là nhân vật siêu nhiên giàu phép lạ.
ông tiên trung tính; phổ thông; dùng trong văn bản hiện đại Ví dụ: Truyện kể về ông tiên giúp đỡ người hiền.
tiên nhân trang trọng, văn chương; Hán Việt, cổ Ví dụ: Bia đá nhắc đến một vị tiên nhân trên núi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện cổ tích hoặc khi nói về những điều kỳ diệu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết về văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại, hoặc các tác phẩm văn học có yếu tố huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ diệu, gợi nhớ đến những câu chuyện cổ tích.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền ảo, kỳ diệu trong văn bản hoặc câu chuyện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thực tế hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhân vật thần thoại khác như "thần tiên" hay "ông bụt".
  • Khác biệt tinh tế với "ông bụt" ở chỗ "tiên ông" thường gắn liền với hình ảnh người có phép thuật, sống ở cõi tiên.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa dân gian hoặc trong bối cảnh kể chuyện cổ tích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên ông hiền từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiền từ, nhân hậu) hoặc động từ (xuất hiện, biến mất).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...