Tiên đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con trai nhỏ tưởng tượng trong truyền thuyết theo hầu các vị tiên.
Ví dụ:
Người họa sĩ khắc họa một tiên đồng đứng sau lưng đạo sĩ.
Nghĩa: Người con trai nhỏ tưởng tượng trong truyền thuyết theo hầu các vị tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tranh, một tiên đồng đang cầm quạt đứng cạnh bà tiên.
- Bà kể rằng tiên đồng theo hầu các vị tiên trên mây.
- Bạn Minh vẽ một tiên đồng mặc áo xanh, tóc búi cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, tiên đồng nhẹ nhàng rót trà cho tiên nữ giữa làn sương mỏng.
- Tác giả miêu tả tiên đồng như ánh chớm bình minh theo bước các bậc tiên.
- Ở sân khấu chèo, vai tiên đồng xuất hiện để dẫn lối cho người lữ khách lạc vào cõi tiên.
3
Người trưởng thành
- Người họa sĩ khắc họa một tiên đồng đứng sau lưng đạo sĩ.
- Có lúc tôi nghĩ mình chỉ là một tiên đồng, lặng lẽ theo sau những ước mơ chưa gọi thành tên.
- Trong lễ hội, hình tượng tiên đồng được dùng để mở đoạn, như lời dẫn vào miền huyền thoại.
- Tiếng sáo vang lên, tôi hình dung bóng một tiên đồng nghiêng mình rót chén trà cho bậc tiên trưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người con trai nhỏ tưởng tượng trong truyền thuyết theo hầu các vị tiên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên đồng | trung tính; văn học/cổ tích; sắc thái trang nhã, phi thực Ví dụ: Người họa sĩ khắc họa một tiên đồng đứng sau lưng đạo sĩ. |
| đồng tử | trung tính; văn học/cổ; bao hàm nghĩa ‘bé trai hầu cận’ gần trùng Ví dụ: Trong tranh xưa, đồng tử đứng quạt hầu bên cạnh tiên ông. |
| tiểu đồng | trung tính; cổ/nghi lễ; bé trai hầu việc nơi đền miếu, gần nghĩa hầu cận siêu nhiên Ví dụ: Tiểu đồng theo chân đạo sĩ lên núi bái yết tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, truyền thuyết hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích, và các tác phẩm văn học có yếu tố thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự huyền bí, kỳ ảo, thường gắn với các câu chuyện thần thoại.
- Phong cách trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các nhân vật trong truyền thuyết hoặc khi muốn tạo không khí thần tiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc thực tế, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ ngữ khác liên quan đến tiên giới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhân vật thần thoại khác như "thiên thần".
- Không nên dùng để chỉ người thật hoặc trong ngữ cảnh đời thường.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai lệch ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên đồng nhỏ bé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ bé, xinh đẹp) hoặc động từ (theo hầu, phục vụ).





