Ngọc Hoàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị chúa tế của muôn loài ngự trị ở trên trời, theo mê tín.
Ví dụ:
Theo quan niệm dân gian, Ngọc Hoàng là đấng tối cao trên trời.
Nghĩa: Vị chúa tế của muôn loài ngự trị ở trên trời, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng Ngọc Hoàng sống trên trời và trông coi mọi việc dưới trần gian.
- Trong truyện, Ngọc Hoàng sai thần mưa xuống giúp dân làng.
- Cô giáo bảo Tết Ông Táo là ngày các ông Táo lên chầu Ngọc Hoàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong văn hóa dân gian, Ngọc Hoàng được xem là người cai quản thiên đình.
- Truyện xưa kể Ngọc Hoàng phán xét công tội của loài người.
- Nhiều lễ hội tái hiện cảnh các thần linh lên thiên đình bẩm báo với Ngọc Hoàng.
3
Người trưởng thành
- Theo quan niệm dân gian, Ngọc Hoàng là đấng tối cao trên trời.
- Trong không gian tín ngưỡng, hình tượng Ngọc Hoàng phản chiếu ước vọng về trật tự và công minh.
- Khi nhắc đến Ngọc Hoàng, người ta thường nghĩ đến một triều đình trên mây với luật lệ bất biến.
- Dù là chuyện huyền thoại, cái tên Ngọc Hoàng vẫn gợi cảm giác có ai đó ở trên cao dõi theo con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị chúa tế của muôn loài ngự trị ở trên trời, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Ngọc Hoàng | tôn giáo dân gian, trang trọng – kính ngữ, sắc thái tôn xưng, trung tính cảm xúc Ví dụ: Theo quan niệm dân gian, Ngọc Hoàng là đấng tối cao trên trời. |
| Thượng Đế | trang trọng, tôn giáo – mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Họ tin Thượng Đế/Ngọc Hoàng cai quản trời đất. |
| ông trời | khẩu ngữ, mộc mạc – mức độ hơi nhẹ, phổ thông Ví dụ: Dân gian khấn Ông Trời/Ngọc Hoàng cho mưa thuận gió hòa. |
| thiên đế | văn chương, Hán Việt – trang trọng, tương đương nghĩa Ví dụ: Sự việc do Thiên Đế/Ngọc Hoàng an bài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về tín ngưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian, truyện cổ tích, hoặc kịch bản có yếu tố thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và quyền uy, thường mang sắc thái trang trọng trong ngữ cảnh tín ngưỡng.
- Thuộc về văn chương và nghệ thuật, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các câu chuyện thần thoại, tín ngưỡng dân gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa dân gian.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các vị thần khác trong văn hóa dân gian nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ thần linh khác ở chỗ thường gắn liền với quyền lực tối cao.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Ngọc Hoàng tối cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tối cao, vĩ đại) hoặc động từ (ngự trị, cai quản).





