Tiên nho

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ nhà nho dùng thời trước để gọi tôn những học giả nho học có danh tiếng các đời trước mình, nói chung.
Ví dụ: Các cụ thường gọi chung các bậc học giả Nho học đời trước là tiên nho.
Nghĩa: Từ nhà nho dùng thời trước để gọi tôn những học giả nho học có danh tiếng các đời trước mình, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể chuyện về các tiên nho để chúng em biết người xưa đã học thế nào.
  • Ông đồ trong làng thường nhắc tên các tiên nho với giọng kính trọng.
  • Trong sách, hình vẽ các tiên nho đội mũ, mặc áo dài, trông rất trang nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông đồ bảo, muốn hiểu lễ nghĩa thì phải đọc lời dạy của các tiên nho.
  • Trong bài văn, bạn Lan dẫn lời một tiên nho để giải thích chữ hiếu.
  • Những câu đối ở đình làng thường nhắc công của tiên nho như một lời nhắc nhớ đạo học.
3
Người trưởng thành
  • Các cụ thường gọi chung các bậc học giả Nho học đời trước là tiên nho.
  • Trong câu chuyện ở nhà thầy đồ, danh xưng tiên nho vang lên như một sự kính cẩn đối với đạo học cũ.
  • Nhà nghiên cứu trích dẫn ý kiến của các tiên nho không phải để cầu danh, mà để đối thoại với truyền thống.
  • Giữa nhịp sống gấp gáp, lời răn của tiên nho về nhân nghĩa vẫn như sợi dây níu người ta về với thước mực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ nhà nho dùng thời trước để gọi tôn những học giả nho học có danh tiếng các đời trước mình, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
cổ nho tiền bối
Từ trái nghĩa:
hậu nho
Từ Cách sử dụng
tiên nho trang trọng, cổ văn; tôn kính, trung tính về mức độ mạnh Ví dụ: Các cụ thường gọi chung các bậc học giả Nho học đời trước là tiên nho.
cổ nho trung tính, cổ văn; sắc thái tôn kính nhẹ Ví dụ: Học theo cổ nho, ông giữ phép tắc nghiêm ngặt.
tiền bối trang trọng, hiện đại; tôn kính vừa, phạm vi rộng hơn nhưng dùng gần nghĩa trong văn cảnh nho học Ví dụ: Các tiền bối trong giới nho học để lại nhiều trước tác.
hậu nho trung tính, cổ văn; chỉ lớp nho sĩ đời sau, đối lập theo thời hệ Ví dụ: Hậu nho kế thừa và diễn giải trước tác của tiên nho.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử liên quan đến nho học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tôn vinh các học giả nho học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng đối với các học giả nho học.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhắc đến các học giả nho học nổi tiếng trong lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nho học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ học giả khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử và văn hóa.
  • Không nên dùng để chỉ các học giả hiện đại hoặc không thuộc nho học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên nho nổi tiếng", "các tiên nho".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, uyên bác), lượng từ (các, những), và động từ (là, được coi là).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...