Tiên cảnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi tiên ở, có cảnh đẹp và cuộc sống sung sướng; cảnh tiên.
Ví dụ: Buổi bình minh trên biển đảo đẹp như tiên cảnh.
Nghĩa: Nơi tiên ở, có cảnh đẹp và cuộc sống sung sướng; cảnh tiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng trên đỉnh núi mây trắng phủ kín, nhìn như bước vào tiên cảnh.
  • Vườn hoa nở rực rỡ sau mưa, em reo lên: “Đẹp như tiên cảnh!”
  • Trong truyện cổ, chàng trai lạc vào tiên cảnh đầy ánh sáng và tiếng chim hót.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sương mù ôm lấy thung lũng, mặt hồ phẳng lặng khiến cả nhóm ngỡ như lạc giữa tiên cảnh.
  • Phim mở ra một tiên cảnh lấp lánh, nơi thời gian như chậm lại giữa hương hoa và tiếng đàn.
  • Đứng trên đèo lúc hoàng hôn, khung trời đỏ rực gợi một thoáng tiên cảnh khó quên.
3
Người trưởng thành
  • Buổi bình minh trên biển đảo đẹp như tiên cảnh.
  • Giữa nhịp sống chật chội, đôi khi ta chỉ mong một góc tiên cảnh để thở cho sâu.
  • Sau mùa mưa, rừng hồi sinh, ánh nắng rót xuống tán lá, một tiên cảnh mở ra lặng lẽ.
  • Trong khoảnh khắc thành phố tắt đèn, bầu trời sao hóa thành tiên cảnh treo ngay trên mái nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi tiên ở, có cảnh đẹp và cuộc sống sung sướng; cảnh tiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiên cảnh văn chương, sắc thái lý tưởng hóa, trang trọng/thi vị, mức độ mạnh Ví dụ: Buổi bình minh trên biển đảo đẹp như tiên cảnh.
tiên giới trang trọng, văn chương; mức độ mạnh, thiên giới lý tưởng Ví dụ: Bồng bềnh mây trắng, tựa chốn tiên giới.
bồng lai văn chương, điển cố; mức độ mạnh, cõi tiên phúc lạc Ví dụ: Hòn đảo đẹp như bồng lai.
trần gian trung tính, phổ thông; đối lập cõi tiên với cõi người Ví dụ: Tỉnh mộng, chàng thấy mình vẫn ở trần gian.
địa ngục văn chương/tôn giáo; mức độ rất mạnh, cõi khổ cực đối nghịch Ví dụ: Cực hình nơi ấy chẳng khác địa ngục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc bài viết có tính chất miêu tả, tạo hình ảnh đẹp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả cảnh đẹp, lý tưởng, vượt xa thực tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngưỡng mộ, lý tưởng hóa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh đẹp, lý tưởng trong văn bản miêu tả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc khi cần diễn đạt chính xác, cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảnh đẹp khác như "thiên đường" nhưng "tiên cảnh" nhấn mạnh yếu tố huyền ảo, thần tiên.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả phong cảnh hoặc cảm xúc mơ mộng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiên cảnh đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, huyền ảo) và động từ (tìm thấy, chiêm ngưỡng).
thiên đường bồng lai đào nguyên niết bàn cực lạc thần tiên tiên thần thoại huyền ảo