Bồng lai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh đẹp và cuộc sống hạnh phúc mà con người mơ ước.
Ví dụ: Ngôi nhà yên ấm khiến họ thấy đời như bồng lai.
Nghĩa: Cảnh đẹp và cuộc sống hạnh phúc mà con người mơ ước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà quây quần bên mâm cơm, em thấy như đang ở chốn bồng lai.
  • Sân trường rợp bóng cây, tiếng cười vang khiến chỗ ấy như bồng lai.
  • Sáng chủ nhật, gió mát và mùi hoa sữa làm con đường nhỏ hóa bồng lai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa áp lực bài vở, một chiều mưa mát khiến căn phòng bỗng hóa bồng lai.
  • Nhìn biển sáng sớm, mặt nước lấp lánh như mở ra một bồng lai riêng của mình.
  • Trong hội sách, mùi giấy mới và tiếng bạn cười nói tạo nên cảm giác bồng lai.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà yên ấm khiến họ thấy đời như bồng lai.
  • Giữa phố xá xô bồ, một khoảng vườn tĩnh lặng đủ hóa bồng lai cho người mệt mỏi.
  • Có những khoảnh khắc bình an đến mức ta ngỡ đã chạm bồng lai, không cần tìm đâu xa.
  • Đi qua dông bão, người ta hiểu bồng lai không ở núi cao mây phủ mà ở nơi lòng nhẹ tênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc bài viết có tính chất miêu tả, lãng mạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích, hoặc tác phẩm nghệ thuật để miêu tả cảnh đẹp lý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ mộng, lý tưởng hóa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cảnh đẹp lý tưởng hoặc cuộc sống hạnh phúc trong tưởng tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc khi cần diễn đạt một cách cụ thể, chính xác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảnh đẹp khác như "thiên đường" nhưng "bồng lai" mang sắc thái mơ mộng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bồng lai tiên cảnh", "bồng lai mơ ước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, huyền ảo), động từ (tìm kiếm, mơ ước) và các danh từ khác (cảnh, nơi).
thiên đường cõi tiên tiên cảnh địa đàng cực lạc niết bàn thiên thai đào nguyên mộng tưởng ước mơ