Tiếc rẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếc vì cảm thấy phí, uổng (thường là cái không cần, không đáng).
Ví dụ:
Tôi tiếc rẻ một chiếc áo sờn vai mà vẫn giữ trong tủ.
Nghĩa: Tiếc vì cảm thấy phí, uổng (thường là cái không cần, không đáng).
1
Học sinh tiểu học
- Con vẫn tiếc rẻ chiếc hộp giấy đã rách, cứ muốn giữ lại.
- Bé đứng nhìn que kem chảy, tiếc rẻ từng giọt ngọt rơi xuống.
- Em tiếc rẻ mẩu bút chì ngắn cũn, không nỡ bỏ đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tiếc rẻ mớ trò chơi đã lỗi thời, ôm khư khư như báu vật.
- Bạn lật lọ chai dầu gội đã cạn, vẫn tiếc rẻ những bọt cuối cùng.
- Cậu tiếc rẻ thời gian đã trôi vào màn hình điện thoại, dù biết chẳng thêm được gì.
3
Người trưởng thành
- Tôi tiếc rẻ một chiếc áo sờn vai mà vẫn giữ trong tủ.
- Có lúc ta tiếc rẻ cả những thói quen cũ kỹ, chỉ vì chúng từng quen tay quen mắt.
- Cô tiếc rẻ mối quan hệ đã nhạt, giữ lại vài tin nhắn như giữ bóng của một người.
- Anh tiếc rẻ những đêm thức trắng vô ích, biết rõ chúng chẳng nuôi nổi một ước mơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếc vì cảm thấy phí, uổng (thường là cái không cần, không đáng).
Từ đồng nghĩa:
tiếc của
Từ trái nghĩa:
không tiếc phung phí
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếc rẻ | trung tính, sắc thái nhẹ, khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Tôi tiếc rẻ một chiếc áo sờn vai mà vẫn giữ trong tủ. |
| tiếc của | khẩu ngữ, trung tính, hơi bình dân; mức độ tương đương Ví dụ: Đống đồ hỏng rồi mà còn tiếc của, giữ làm gì. |
| không tiếc | trung tính, dứt khoát; phủ định trực tiếp Ví dụ: Đồ hỏng thì vứt, tôi không tiếc. |
| phung phí | khẩu ngữ, sắc thái chê trách; hành vi đối lập với thái độ tiếc Ví dụ: Đồ không cần mà cứ giữ làm gì, dùng đi kẻo lại phung phí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ cảm giác tiếc nuối về một điều gì đó không đáng tiếc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tiếc nuối về điều gì đó không quá quan trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với những tình huống không đáng để tiếc nuối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiếc nuối" khi diễn tả cảm giác tiếc về điều gì đó quan trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không tiếc rẻ", "rất tiếc rẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, không), danh từ (tiền bạc, thời gian).





